13 lines
508 B
Plaintext
13 lines
508 B
Plaintext
n simplified traditional pinyin meaning
|
|
2 手 手 shou3 1: tay
|
|
3 拿 拿 na2 1: để giữ
|
|
4 铅笔 鉛筆 qian1 bi3 1: bút chì
|
|
5 班 班 ban1 "1: nhóm; hạng; cấp
|
|
2: classifier cho nhóm người và phương tiện vận chuyển theo lịch"
|
|
6 长 長 zhang3 1: phát triển
|
|
7 笑 笑 xiao4 1: để cười, để cười
|
|
8 宾馆 賓館 bin1 guan3 1: khách sạn
|
|
9 一直 一直 yi1 zhi2 1: Thẳng (theo đường thẳng)
|
|
10 往 往 wang3 1: hướng
|
|
11 路口 路口 lu4 kou3 1: Vượt qua
|