Files
anki-hsk-creator-data/resources/HSK/HSK2/HSK2-13.dictionary/dictionary.vi.tsv
2026-07-01 06:16:04 +08:00

13 lines
508 B
Plaintext

n simplified traditional pinyin meaning
2 手 手 shou3 1: tay
3 拿 拿 na2 1: để giữ
4 铅笔 鉛筆 qian1 bi3 1: bút chì
5 班 班 ban1 "1: nhóm; hạng; cấp
2: classifier cho nhóm người và phương tiện vận chuyển theo lịch"
6 长 長 zhang3 1: phát triển
7 笑 笑 xiao4 1: để cười, để cười
8 宾馆 賓館 bin1 guan3 1: khách sạn
9 一直 一直 yi1 zhi2 1: Thẳng (theo đường thẳng)
10 往 往 wang3 1: hướng
11 路口 路口 lu4 kou3 1: Vượt qua