508 B
508 B
| 1 | n | simplified | traditional | pinyin | meaning |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 手 | 手 | shou3 | 1: tay |
| 3 | 3 | 拿 | 拿 | na2 | 1: để giữ |
| 4 | 4 | 铅笔 | 鉛筆 | qian1 bi3 | 1: bút chì |
| 5 | 5 | 班 | 班 | ban1 | 1: nhóm; hạng; cấp 2: classifier cho nhóm người và phương tiện vận chuyển theo lịch |
| 6 | 6 | 长 | 長 | zhang3 | 1: phát triển |
| 7 | 7 | 笑 | 笑 | xiao4 | 1: để cười, để cười |
| 8 | 8 | 宾馆 | 賓館 | bin1 guan3 | 1: khách sạn |
| 9 | 9 | 一直 | 一直 | yi1 zhi2 | 1: Thẳng (theo đường thẳng) |
| 10 | 10 | 往 | 往 | wang3 | 1: hướng |
| 11 | 11 | 路口 | 路口 | lu4 kou3 | 1: Vượt qua |