25 lines
900 B
Plaintext
25 lines
900 B
Plaintext
n simplified traditional pinyin meaning
|
|
1 比赛 比賽 bi3 sai4 1: phù hợp
|
|
2 照片 照片 zhao4 pian4 1: ảnh chụp
|
|
3 年级 年級 nian2 ji2 1: lớp
|
|
4 又 又 you4 "1: Cả hai... và...
|
|
2: nhưng"
|
|
5 聪明 聰明 cong1 ming5 1: Thông minh, thông minh; sáng
|
|
6 热情 熱情 re4 qing2 "1: Thân ái
|
|
2: Lòng nhiệt tình
|
|
3: Niềm đam mê
|
|
4: đam mê
|
|
5: đam mê"
|
|
7 努力 努力 nu3 li4 1: Làm việc chăm chỉ; tận tâm
|
|
8 总是 總是 zong3 shi4 1: Luôn luôn
|
|
9 回答 回答 hui2 da2 "1: để trả lời; trả lời
|
|
2: trả lời; trả lời"
|
|
10 站 站 zhan4 1: đứng
|
|
11 饿 餓 e4 1: Đói
|
|
12 超市 超市 chao1 shi4 1: Siêu thị (abbr. cho tôm hùm [chao1 ji2 shi4 chang3)
|
|
13 蛋糕 蛋糕 dan4 gao1 1: bánh ngọt
|
|
14 年轻 年輕 nian2 qing1 1: trẻ
|
|
15 认真 認真 ren4 zhen1 "1: Nghiêm trọng
|
|
2: phải nghiêm túc"
|
|
16 客人 客人 ke4 ren2 1: khách
|