900 B
900 B
| 1 | n | simplified | traditional | pinyin | meaning |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 比赛 | 比賽 | bi3 sai4 | 1: phù hợp |
| 3 | 2 | 照片 | 照片 | zhao4 pian4 | 1: ảnh chụp |
| 4 | 3 | 年级 | 年級 | nian2 ji2 | 1: lớp |
| 5 | 4 | 又 | 又 | you4 | 1: Cả hai... và... 2: nhưng |
| 6 | 5 | 聪明 | 聰明 | cong1 ming5 | 1: Thông minh, thông minh; sáng |
| 7 | 6 | 热情 | 熱情 | re4 qing2 | 1: Thân ái 2: Lòng nhiệt tình 3: Niềm đam mê 4: đam mê 5: đam mê |
| 8 | 7 | 努力 | 努力 | nu3 li4 | 1: Làm việc chăm chỉ; tận tâm |
| 9 | 8 | 总是 | 總是 | zong3 shi4 | 1: Luôn luôn |
| 10 | 9 | 回答 | 回答 | hui2 da2 | 1: để trả lời; trả lời 2: trả lời; trả lời |
| 11 | 10 | 站 | 站 | zhan4 | 1: đứng |
| 12 | 11 | 饿 | 餓 | e4 | 1: Đói |
| 13 | 12 | 超市 | 超市 | chao1 shi4 | 1: Siêu thị (abbr. cho tôm hùm [chao1 ji2 shi4 chang3) |
| 14 | 13 | 蛋糕 | 蛋糕 | dan4 gao1 | 1: bánh ngọt |
| 15 | 14 | 年轻 | 年輕 | nian2 qing1 | 1: trẻ |
| 16 | 15 | 认真 | 認真 | ren4 zhen1 | 1: Nghiêm trọng 2: phải nghiêm túc |
| 17 | 16 | 客人 | 客人 | ke4 ren2 | 1: khách |