950 B
950 B
| 1 | n | simplified | traditional | pinyin | meaning |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 太阳 | 太陽 | tai4 yang5 | 1: Mặt trời 2: mặt trời; mặt trời |
| 3 | 2 | 西 | 西 | Xi1 | 1: Tây |
| 4 | 3 | 生气 | 生氣 | sheng1 qi4 | 1: để nhận được tức giận, để được giận dữ |
| 5 | 4 | 行李箱 | 行李箱 | xing2 li5 xiang1 | 1: vali |
| 6 | 5 | 自己 | 自己 | zi4 ji3 | 1: bản thân |
| 7 | 6 | 包 | 包 | bao1 | 1: túi |
| 8 | 7 | 发现 | 發現 | fa1 xian4 | 1: để khám phá, để tìm; để phát hiện 2: một khám phá |
| 9 | 8 | 护照 | 護照 | hu4 zhao4 | 1: Hộ chiếu |
| 10 | 9 | 起飞 | 起飛 | qi3 fei1 | 1: (của một máy bay hay tên lửa) để cất cánh, để cất cánh |
| 11 | 10 | 司机 | 司機 | si1 ji1 | 1: Tài xế; tài xế |
| 12 | 11 | 教 | 教 | jiao1 | 1: để dạy dỗ; để dạy dỗ 2: Để dạy dỗ, để dạy dỗ |
| 13 | 12 | 画 | 畫 | hua4 | 1: để vẽ; để vẽ 2: Bức tranh; Bức tranh (CL: [fu2] |
| 14 | 13 | 需要 | 需要 | xu1 yao4 | 1: để cần; để muốn; để cầu; để yêu cầu 2: cần |
| 15 | 14 | 黑板 | 黑板 | hei1 ban3 | 1: bảng đen |