1.0 KiB
1.0 KiB
| 1 | n | simplified | traditional | pinyin | meaning |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 教室 | 教室 | jiao4 shi4 | 1: Lớp học |
| 3 | 2 | 机场 | 機場 | ji1 chang3 | 1: Sân bay; sân bay |
| 4 | 3 | 路 | 路 | lu4 | 1: Con đường (CL: háu [tiao2) |
| 5 | 4 | 离 | 離 | li2 | 1: từ 2: rời xa 3: (trong cách xa) |
| 6 | 5 | 公司 | 公司 | gong1 si1 | 1: công ty; công ty; công ty |
| 7 | 6 | 远 | 遠 | yuan3 | 1: xa 2: Cho đến nay |
| 8 | 7 | 公共汽车 | 公共汽車 | gong1 gong4 qi4 che1 | 1: bus |
| 9 | 8 | 小时 | 小時 | xiao3 shi2 | 1: giờ |
| 10 | 9 | 慢 | 慢 | man4 | 1: Chậm |
| 11 | 10 | 快 | 快 | kuai4 | 1: Nhanh lên 2: nhanh 3: Tốc độ 4: tỷ lệ 5: Sớm 6: gần như 7: để làm cho vội vàng 8: Thông minh 9: Sắc (của dao hay trí tuệ) 10: chỉ ra 11: Biểu ngữ 12: Vui lòng 13: Vui lòng 14: dễ chịu |
| 12 | 11 | 过 | 過 | Guo1 | 1: Họ Đại Yên 2: phải vượt qua 3: để đi qua 4: phải qua (thời gian) 5: để ăn mừng (một ngày lễ) 6: sống 7: để hòa thuận 8: Quá đáng 9: Tôi cũng vậy. 10: (ghi chú hành động thiếu kinh nghiệm) |
| 13 | 12 | 走 | 走 | zou3 | 1: đi bộ |
| 14 | 13 | 到 | 到 | dao4 | 1: để đạt; đến |