870 B
870 B
| 1 | n | simplified | traditional | pinyin | meaning |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 生病 | 生病 | sheng1 bing4 | 1: bị bệnh |
| 3 | 2 | 每 | 每 | mei3 | 1: mỗi |
| 4 | 3 | 早上 | 早上 | zao3 shang5 | 1: Sáng sớm |
| 5 | 4 | 跑步 | 跑步 | pao3 bu4 | 1: chạy |
| 6 | 5 | 起床 | 起床 | qi3 chuang2 | 1: để có được ra khỏi giường, để đứng dậy |
| 7 | 6 | 药 | 藥 | yao4 | 1: thuốc |
| 8 | 7 | 身体 | 身體 | shen1 ti3 | 1: thi thể |
| 9 | 8 | 出院 | 出院 | chu1 yuan4 | 1: rời khỏi bệnh viện 2: được xuất viện |
| 10 | 9 | 出 | 出 | chu1 | 1: ra ngoài, ra ngoài 2: (dùng sau một động từ để chỉ một hướng bên ngoài hoặc một kết quả tích cực) |
| 11 | 10 | 高 | 高 | gao1 | 1: cao |
| 12 | 11 | 米 | 米 | mi3 | 1: mét (đơn vị độ dài) |
| 13 | 12 | 知道 | 知道 | zhi1 dao4 | 1: để biết, để nhận thức được |
| 14 | 13 | 休息 | 休息 | xiu1 xi5 | 1: nghỉ 2: nghỉ |
| 15 | 14 | 忙 | 忙 | mang2 | 1: bận |
| 16 | 15 | 时间 | 時間 | shi2 jian1 | 1: Thời gian 2: Thời gian 3: Thời gian |