Files
anki-hsk-creator-data/resources/HSK/HSK3/HSK3-05.dictionary/dictionary.vi.tsv
2026-07-01 06:16:04 +08:00

19 lines
726 B
Plaintext

n simplified traditional pinyin meaning
1 发烧 發燒 fa1 shao1 1: để có nhiệt độ cao (từ bệnh) và sốt
2 为 為 wei4 1: Vì
3 照顾 照顧 zhao4 gu5 "1: để chăm sóc
2: để tỏ lòng quan tâm
3: để tham dự
4: để chăm sóc"
4 用 用 yong4 1: cần; cần phải (u. được dùng trong câu hỏi tiêu cực)
5 感冒 感冒 gan3 mao4 1: để bắt lạnh
6 季节 季節 ji4 jie2 1: Mùa
7 当然 當然 dang1 ran2 1: Tất nhiên
8 春天 春天 chun1 tian1 1: Mùa xuân
9 草 草 cao3 1: cỏ
10 夏天 夏天 xia4 tian1 1: Mùa hè
11 裙子 裙子 qun2 zi5 "1: váy
2: (Tiếng cười)"
12 最近 最近 zui4 jin4 1: gần đây
13 越 越 yue4 1: Càng nhiều... càng nhiều