Files
anki-hsk-creator-data/resources/HSK/HSK2/HSK2-11.dictionary/dictionary.vi.tsv
2026-07-01 06:16:04 +08:00

15 lines
538 B
Plaintext

n simplified traditional pinyin meaning
1 唱歌 唱歌 chang4 ge1 1: Để hát một bài hát
2 男 男 nan2 1: Nam
3 女 女 nu:3 1: Giọng nữ
4 孩子 孩子 hai2 zi5 1: con
5 右边 右邊 you4 bian5 "1: phải
2: phải, phải"
6 比 比 bi3 1: (Theo sau bởi danh từ và danh từ) nhiều hơn{adj.}
7 便宜 便宜 pian2 yi5 1: rẻ; rẻ
8 说话 說話 shuo1 hua4 1: để nói
9 可能 可能 ke3 neng2 1: có thể
10 去年 去年 qu4 nian2 1: năm ngoái
11 姓 姓 xing4 "1: họ; họ
2: được đặt tên..."