Files
anki-hsk-creator-data/resources/HSK/HSK2/HSK2-10.dictionary/dictionary.vi.tsv
2026-07-01 06:16:04 +08:00

11 lines
397 B
Plaintext

n simplified traditional pinyin meaning
1 课 課 ke4 1: bài học
2 帮助 幫助 bang1 zhu4 1: trợ giúp; để hỗ trợ
3 别 別 bie2 1: Đừng...!
4 哥哥 哥哥 ge1 ge5 1: Anh
5 鸡蛋 雞蛋 ji1 dan4 "1: Trứng
2: Trứng gà mái."
6 西瓜 西瓜 xi1 gua1 1: dưa hấu
8 手机 手機 shou3 ji1 1: Di động; điện thoại di động
9 洗 洗 xi3 1: tắm rửa; tắm rửa