Files
anki-hsk-creator-data/resources/HSK/HSK2/HSK2-09.dictionary/dictionary.vi.tsv
2026-07-01 06:16:04 +08:00

16 lines
570 B
Plaintext

n simplified traditional pinyin meaning
1 错 錯 cuo4 1: sai
2 从 從 cong2 1: từ; thông qua;
3 跳舞 跳舞 tiao4 wu3 1: nhảy
4 第一 第一 di4 yi1 1: Đầu
5 希望 希望 xi1 wang4 "1: để hy vọng
2: một niềm hy vọng; một điều ước (CL: CL [ge4)"
6 问题 問題 wen4 ti2 1: câu hỏi
7 欢迎 歡迎 huan1 ying2 "1: để chào mừng
2: Chào mừng"
8 上班 上班 shang4 ban1 "1: để đi làm việc
2: để bắt đầu công việc"
9 懂 懂 dong3 1: để hiểu
10 完 完 wan2 1: để kết thúc
11 题 題 ti2 1: Comment