17 lines
605 B
Plaintext
17 lines
605 B
Plaintext
n simplified traditional pinyin meaning
|
|
1 喂 喂 wei2 1: Xin chào (khi nghe điện thoại)
|
|
2 也 也 ye3 1: cũng vậy; cũng vậy; (không ...) hoặc
|
|
3 学习 學習 xue2 xi2 1: để học
|
|
4 上午 上午 shang4 wu3 1: Sáng
|
|
5 睡觉 睡覺 shui4 jiao4 1: ngủ
|
|
6 电视 電視 dian4 shi4 1: TV; TV
|
|
7 喜欢 喜歡 xi3 huan5 1: thích, thích
|
|
8 给 給 gei3 "1: phải
|
|
2: để cho
|
|
3: cho phép
|
|
4: để làm sth (cho sb)
|
|
5: để cung cấp
|
|
6: cung cấp"
|
|
9 打电话 打電話 da3 dian4 hua4 1: để gọi điện thoại
|
|
10 吧 吧 ba5 1: (Các hạt máu biểu thị hoặc phỏng đoán)
|