Files
anki-hsk-creator-data/resources/HSK/HSK1/HSK1-06.dictionary/dictionary.vi.tsv
2026-07-01 06:16:04 +08:00

15 lines
630 B
Plaintext

n simplified traditional pinyin meaning
1 会 會 hui4 1: có thể, có kỹ năng, biết làm thế nào để
2 说 說 shuo1 1: để nói chuyện, để nói chuyện, để nói
3 妈妈 媽媽 ma1 ma5 1: Mẹ
4 菜 菜 cai4 1: (Tiếng cười) (Tiếng cười) (Tiếng cười)
5 很 很 hen3 1: rất; khá
6 好吃 好吃 hao3 chi1 1: ngon, ngon
7 做 做 zuo4 1: để làm; để sản xuất
8 写 寫 xie3 1: để ghi
9 汉字 漢字 han4 zi4 1: Chữ Trung Quốc
10 字 字 zi4 1: Ký tự
11 怎么 怎麼 zen3 me5 1: Bằng cách nào?
12 读 讀 du2 "1: để đọc, để đọc lớn tiếng
2: đọc"