Files
anki-hsk-creator-data/resources/HSK/HSK4/HSK4-19.dictionary/dictionary.vi.tsv
2026-07-19 06:22:12 +08:00

50 lines
2.1 KiB
Plaintext

n simplified traditional pinyin meaning
1 学期 學期 xue2 qi1 1: Học kỳ
2 出生 出生 chu1 sheng1 1: được sinh ra
3 性别 性別 xing4 bie2 1: Giới
4 道歉 道歉 dao4 qian4 1: để xin lỗi
5 打印 打印 da3 yin4 1: in ra (với máy in)
6 复印 複印 fu4 yin4 1: bản sao
7 饺子 餃子 jiao3 zi5 1: Bánh bao
8 刀 刀 dao1 "1: Dao; lưỡi dao một lưỡi; dao cắt (CL: [ba3)
2: classifier cho vết dao hoặc đâm"
9 破 破 po4 1: bị hỏng
10 脱 脫 tuo1 1: cất cánh
11 理发 理髮 li3 fa4 "1: để có được một mái tóc, để có một trong những làm tóc
2: để cắt (sb) tóc; để cung cấp (sb) một mái tóc"
12 包子 包子 bao1 zi5 "1: Baozi; bao (bộ lông bông)
2: [ge4]"
13 零钱 零錢 ling2 qian2 "1: thay đổi (của tiền)
2: thay đổi nhỏ"
14 打招呼 打招呼 da3 zhao1 hu5 1: để chào mừng sb bằng từ hay hành động
15 戴 戴 dai4 1: để mang hoặc mặc (kính, mũ, găng tay vv)
16 眼镜 眼鏡 yan3 jing4 1: Kính mắt
17 舞蹈 舞蹈 wu3 dao3 1: khiêu vũ (hình ảnh nghệ thuật)
18 国籍 國籍 guo2 ji2 1: Quốc tịch
19 抬 抬 tai2 1: nâng lên
20 胳膊 胳膊 ge1 bo5 1: cánh tay
21 转 轉 zhuan3 "1: để biến
2: để biến"
22 租 租 zu1 "1: để thuê
2: để thuê ra
3: thuê"
23 吵 吵 chao3 1: ồn ào
24 厨房 廚房 chu2 fang2 1: bếp
25 房东 房東 fang2 dong1 1: Chủ nhà
26 占线 佔線 zhan4 xian4 1: bận (dòng điện thoại)
27 功夫 功夫 gong1 fu5 1: Võ công
28 乒乓球 乒乓球 ping1 pang1 qiu2 "1: bàn tennis
2: bóng bàn"
29 羽毛球 羽毛球 yu3 mao2 qiu2 1: mũ
30 场 場 chang2 "1: Sàn đạp lúa
2: classifier cho sự kiện và xảy ra: chính tả, tập, trận đấu
3: nơi lớn được dùng cho một mục đích cụ thể
4: giai đoạn
5: cảnh (chơi)
6: classifier cho các hoạt động thể thao hoặc giải trí
7: Bộ phân loại cho nhiều kỳ thi
8: biến thể của tôm [chong2]
9: biến thể của vội vàng [chong3]"
31 禁止 禁止 jin4 zhi3 1: bị cấm
32 座位 座位 zuo4 wei4 1: Ngồi đi.