2.0 KiB
2.0 KiB
| 1 | n | simplified | traditional | pinyin | meaning |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 凉快 | 涼快 | liang2 kuai5 | 1: Sành điệu thú vị (Thời tiết etc) 2: để làm mát mình, để làm mát ra |
| 3 | 2 | 热闹 | 熱鬧 | re4 nao5 | 1: Tiếng ồn ào náo nhiệt |
| 4 | 3 | 云 | 雲 | yun2 | 1: mây |
| 5 | 4 | 广播 | 廣播 | guang3 bo1 | 1: phát thanh 2: Phát thanh 3: để phát thanh |
| 6 | 5 | 照 | 炤 | zhao4 | 1: biến thế 2: để tỏa sáng 3: để soi sáng 4: Theo 5: theo 6: để tỏa sáng 7: để soi sáng 8: để phản ánh 9: để nhìn (sự phản ánh của một người) 10: chụp (hình) 11: Ảnh chụp 12: như đã yêu cầu 13: như trước |
| 7 | 6 | 倒 | 倒 | dao4 | 1: Trái ngược với những gì có thể mong đợi, nhưng; |
| 8 | 7 | 毛 | 毛 | mao2 | 1: tóc |
| 9 | 8 | 抱 | 抱 | bao4 | 1: để ôm |
| 10 | 9 | 干 | 乾 | gan1 | 1: được đưa vào trong danh nghĩa họ hàng; cha nuôi; nuôi dưỡng 2: (bị ràng buộc hình thức) để có thể làm với, để quan tâm bản thân mình với 3: phải làm |
| 11 | 10 | 严格 | 嚴格 | yan2 ge2 | 1: nghiêm ngặt, nghiêm ngặt, nghiêm ngặt |
| 12 | 11 | 难受 | 難受 | nan2 shou4 | 1: cảm thấy không khỏe 2: phải chịu đau đớn 3: Khó chịu quá |
| 13 | 12 | 趟 | 趟 | tang4 | 1: classifier cho thời gian, chuyến đi vòng hoặc hàng 2: một chuyến đi |
| 14 | 13 | 放暑假 | 放暑假 | fang4 shu3 jia4 | 1: đi nghỉ hè |
| 15 | 14 | 老虎 | 老虎 | lao3 hu3 | 1: Thuần! |
| 16 | 15 | 入口 | 入口 | ru4 kou3 | 1: Lối vào |
| 17 | 16 | 排队 | 排隊 | pai2 dui4 | 1: để xếp hàng |
| 18 | 17 | 活泼 | 活潑 | huo2 po5 | 1: Hoạt động |
| 19 | 18 | 社会 | 社會 | she4 hui4 | 1: xã hội |
| 20 | 19 | 竞争 | 競爭 | jing4 zheng1 | 1: để cạnh tranh |
| 21 | 20 | 森林 | 森林 | sen1 lin2 | 1: rừng |
| 22 | 21 | 剩 | 剩 | sheng4 | 1: còn lại 2: để có như phần còn lại |
| 23 | 22 | 暖和 | 暖和 | nuan3 huo5 | 1: ấm 2: đẹp và ấm |
| 24 | 23 | 海洋 | 海洋 | hai3 yang2 | 1: đại dương |
| 25 | 24 | 底 | 底 | di3 | 1: đáy |
| 26 | 25 | 美人鱼 | 美人魚 | mei3 ren2 yu2 | 1: Người cá |
| 27 | 26 | 公里 | 公里 | gong1 li3 | 1: km |
| 28 | 27 | 仍然 | 仍然 | reng2 ran2 | 1: vẫn còn; như trước; chưa |
| 29 | 28 | 排列 | 排列 | pai2 lie4 | 1: sắp xếp theo thứ tự |
| 30 | 29 | 梦 | 夢 | meng4 | 1: Giấc mơ (CL: tôm hùm [chong2] 2: (bị trói buộc) để mơ |