63 lines
2.5 KiB
Plaintext
63 lines
2.5 KiB
Plaintext
n simplified traditional pinyin meaning
|
|
1 博士 博士 bo2 shi4 1: Bác sĩ (như là một bằng tiến sĩ)
|
|
2 签证 簽證 qian1 zheng4 "1: visa
|
|
2: để cấp thị thực"
|
|
3 报名 報名 bao4 ming2 1: Để đăng ký
|
|
4 表格 表格 biao3 ge2 1: mẫu; bảng
|
|
5 传真 傳真 chuan2 zhen1 "1: phải fax
|
|
2: fax"
|
|
6 号码 號碼 hao4 ma3 1: số
|
|
7 参观 參觀 can1 guan1 1: viếng thăm (một nơi, e.g. bảo tàng hoặc nhà máy); để đi tham quan; để nhìn xung quanh
|
|
8 激动 激動 ji1 dong4 "1: để di chuyển tình cảm
|
|
2: để khuấy động (cảm xúc)
|
|
3: để kích thích"
|
|
9 小伙子 小伙子 xiao3 huo3 zi5 1: chàng trai trẻ
|
|
10 记者 記者 ji4 zhe3 1: Phóng viên; nhà báo
|
|
11 代表 代表 dai4 biao3 "1: tiêu đề
|
|
2: đại diện"
|
|
12 恐怕 恐怕 kong3 pa4 1: có lẽ
|
|
13 失望 失望 shi1 wang4 1: Thất vọng
|
|
14 郊区 郊區 jiao1 qu1 1: Vùng ngoại ô; ngoại ô; ngoại ô
|
|
15 到底 到底 dao4 di3 "1: Cuối cùng
|
|
2: cuối cùng
|
|
3: Khi tất cả được nói và làm
|
|
4: Rốt cuộc
|
|
5: đến cuối
|
|
6: đến cuối cùng"
|
|
16 呀 呀 ya1 "1: Thật là bất ngờ
|
|
2: (Tiếng cười)
|
|
3: (Một phần tương đương với chăm sóc nguyên âm, thể hiện sự ngạc nhiên hay nghi ngờ)"
|
|
17 导游 導遊 dao3 you2 1: Hướng dẫn viên du lịch
|
|
18 礼貌 禮貌 li3 mao4 "1: lịch sự; lịch sự; lịch sự
|
|
2: Lịch sự; lịch sự"
|
|
19 原谅 原諒 yuan2 liang4 1: tha thứ
|
|
20 挂 掛 gua4 "1: treo; để tạm dừng (từ một móc vv)
|
|
2: để cúp máy"
|
|
21 同情 同情 tong2 qing2 1: để thông cảm với
|
|
22 推 推 tui1 "1: để đẩy
|
|
2: để cắt
|
|
3: từ chối
|
|
4: từ chối
|
|
5: từ chối
|
|
6: run run (có trách nhiệm)
|
|
7: để tạm dừng
|
|
8: trễ
|
|
9: để tiến lên phía trước
|
|
10: để đề cử
|
|
11: để chọn
|
|
12: Mát xa"
|
|
23 预习 預習 yu4 xi2 1: để chuẩn bị bài học
|
|
24 重点 重點 chong2 dian3 "1: để thuật lại (v. d. kết quả cuộc bầu cử)
|
|
2: để đánh giá lại
|
|
3: điểm quan trọng; điểm chính; tập trung
|
|
4: Phím (project etc)
|
|
5: để tập trung vào; nhấn mạnh vào"
|
|
25 马虎 馬虎 ma3 hu5 1: Bất cẩn
|
|
26 自信 自信 zi4 xin4 "1: để có tự tin vào chính mình
|
|
2: Tự tin"
|
|
27 冷静 冷靜 leng3 jing4 1: bình tĩnh, bình tĩnh đầu; bỏ đi
|
|
28 输 輸 shu1 1: bị đánh bại
|
|
29 重视 重視 zhong4 shi4 1: đính quan trọng sth; giá trị
|
|
30 敢 敢 gan3 1: dám
|
|
31 尊重 尊重 zun1 zhong4 1: để tôn trọng
|