1.9 KiB
1.9 KiB
| 1 | n | simplified | traditional | pinyin | meaning |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 出差 | 出差 | chu1 chai1 | 1: để đi du lịch chính thức hoặc kinh doanh |
| 3 | 2 | 毛巾 | 毛巾 | mao2 jin1 | 1: Khăn |
| 4 | 3 | 牙膏 | 牙膏 | ya2 gao1 | 1: Kem đánh răng |
| 5 | 4 | 重 | 重 | zhong4 | 1: nặng |
| 6 | 5 | 行 | 行 | xing2 | 1: Được rồi, được rồi. |
| 7 | 6 | 省 | 省 | sheng3 | 1: để lưu; để sinh tháinomize; để được marual |
| 8 | 7 | 污染 | 污染 | wu1 ran3 | 1: để làm ô uế; để làm ô uế (lit. và vả). |
| 9 | 8 | 卫生间 | 衛生間 | wei4 sheng1 jian1 | 1: Phòng tắm |
| 10 | 9 | 脏 | 髒 | zang1 | 1: dơ 2: để có được (sth) bẩn |
| 11 | 10 | 抱歉 | 抱歉 | bao4 qian4 | 1: để xin lỗi 2: Xin lỗi! |
| 12 | 11 | 空 | 空 | kong1 | 1: Trống 2: tới dòng |
| 13 | 12 | 盒子 | 盒子 | he2 zi5 | 1: hộp; trường hợp |
| 14 | 13 | 扔 | 扔 | reng1 | 1: để ném 2: để ném đi |
| 15 | 14 | 以 | 以 | yi3 | 1: bằng |
| 16 | 15 | 速度 | 速度 | su4 du4 | 1: Tốc độ |
| 17 | 16 | 地球 | 地球 | di4 qiu2 | 1: trái đất |
| 18 | 17 | 既然 | 既然 | ji4 ran2 | 1: Kể từ đó, như là, điều này là trường hợp |
| 19 | 18 | 停 | 停 | ting2 | 1: để dừng lại |
| 20 | 19 | 得意 | 得意 | de2 yi4 | 1: Tự mãn |
| 21 | 20 | 目的 | 目的 | mu4 di4 | 1: Mục đích; Mục tiêu; Mục tiêu; Mục tiêu |
| 22 | 21 | 暖 | 暖 | nuan3 | 1: ấm 2: ấm 3: biến thể của sự ấm áp |
| 23 | 22 | 塑料袋 | 塑料袋 | su4 liao4 dai4 | 1: túi nhựa |
| 24 | 23 | 于是 | 於是 | yu2 shi4 | 1: sau đó, kết quả, do đó, do đó |
| 25 | 24 | 鼓励 | 鼓勵 | gu3 li4 | 1: khuyến khích |
| 26 | 25 | 拒绝 | 拒絕 | ju4 jue2 | 1: từ chối, từ chối |
| 27 | 26 | 减少 | 減少 | jian3 shao3 | 1: giảm; giảm; giảm; hạ xuống |
| 28 | 27 | 数量 | 數量 | shu4 liang4 | 1: số lượng; số lượng (CL: Bộ lọc [ge4) 2: Số lượng vô hướng |
| 29 | 28 | 温度 | 溫度 | wen1 du4 | 1: nhiệt độ |
| 30 | 29 | 乘坐 | 乘坐 | cheng2 zuo4 | 1: để lấy (một chiếc tàu, máy bay vv; để đi (trên một chiếc xe lửa hoặc phương tiện khác) |
| 31 | 30 | 丢 | 丟 | diu1 | 1: để ném |
| 32 | 31 | 垃圾桶 | 垃圾桶 | la1 ji1 tong3 | 1: Thùng rác |
| 33 | 32 | 美丽 | 美麗 | mei3 li4 | 1: Đẹp quá |