1.7 KiB
1.7 KiB
| 1 | n | simplified | traditional | pinyin | meaning |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 饼干 | 餅乾 | bing3 gan1 | 1: Bánh quy; bánh quy; bánh quy |
| 3 | 2 | 难道 | 難道 | nan2 dao4 | 1: Đừng nói là... 2: Có phải là...? |
| 4 | 3 | 得 | 得 | dei3 | 1: Phải |
| 5 | 4 | 坚持 | 堅持 | jian1 chi2 | 1: để tồn tại |
| 6 | 5 | 放弃 | 放棄 | fang4 qi4 | 1: từ bỏ; bỏ; bỏ cuộc |
| 7 | 6 | 主意 | 主意 | zhu3 yi5 | 1: ý tưởng |
| 8 | 7 | 网球 | 網球 | wang3 qiu2 | 1: tennis 2: Bóng quần vợt |
| 9 | 8 | 国际 | 國際 | guo2 ji4 | 1: quốc tế |
| 10 | 9 | 轻松 | 輕鬆 | qing1 song1 | 1: thư giãn |
| 11 | 10 | 赢 | 贏 | ying2 | 1: để thắng |
| 12 | 11 | 随便 | 隨便 | sui2 bian4 | 1: thông thường |
| 13 | 12 | 汗 | 汗 | han4 | 1: mồ hôi |
| 14 | 13 | 通过 | 通過 | tong1 guo4 | 1: để đi qua; để đi qua 2: thông qua |
| 15 | 14 | 篇 | 篇 | pian1 | 1: tờ 2: mảnh viết 3: Các giấy in bằng tre dùng để ghi chép (đã cũ) 4: classifier cho mục đã ghi: chương, bài |
| 16 | 15 | 作家 | 作家 | zuo4 jia1 | 1: Tác giả 2: CL: |
| 17 | 16 | 当时 | 當時 | dang1 shi2 | 1: Vậy |
| 18 | 17 | 可是 | 可是 | ke3 shi4 | 1: Tuy nhiên |
| 19 | 18 | 正确 | 正確 | zheng4 que4 | 1: đúng; âm thanh; phải; chuẩn |
| 20 | 19 | 理想 | 理想 | li3 xiang3 | 1: một lý tưởng 2: Lý tưởng |
| 21 | 20 | 勇敢 | 勇敢 | yong3 gan3 | 1: Dũng cảm, can đảm |
| 22 | 21 | 结果 | 結果 | jie2 guo3 | 1: Kết quả; kết quả; kết quả 2: kết quả |
| 23 | 22 | 失败 | 失敗 | shi1 bai4 | 1: thất bại (v. d. thí nghiệm) 2: bị lỗi |
| 24 | 23 | 过程 | 過程 | guo4 cheng2 | 1: tiến trình |
| 25 | 24 | 至少 | 至少 | zhi4 shao3 | 1: Ít nhất |
| 26 | 25 | 总结 | 總結 | zong3 jie2 | 1: để tổng kết |
| 27 | 26 | 取 | 取 | qu3 | 1: Lấy 2: để có được 3: chọn 4: để lấy |
| 28 | 27 | 经历 | 經歷 | jing1 li4 | 1: để trải nghiệm; để đi qua |
| 29 | 28 | 许多 | 許多 | xu3 duo1 | 1: nhiều |
| 30 | 29 | 区别 | 區別 | qu1 bie2 | 1: hiệu |
| 31 | 30 | 暂时 | 暫時 | zan4 shi2 | 1: tạm thời; tạm thời; hiện thời |
| 32 | 31 | 面对 | 面對 | mian4 dui4 | 1: mặt đối mặt |