2.2 KiB
2.2 KiB
| 1 | n | simplified | traditional | pinyin | meaning |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 流血 | 流血 | liu2 xue4 | 1: chảy máu |
| 3 | 2 | 擦 | 擦 | ca1 | 1: để xoá; để đánh bóng |
| 4 | 3 | 气候 | 氣候 | qi4 hou4 | 1: Khí hậu 2: (Fag). |
| 5 | 4 | 估计 | 估計 | gu1 ji4 | 1: để ước tính; để đánh giá; để tính |
| 6 | 5 | 咳嗽 | 咳嗽 | ke2 sou5 | 1: ho |
| 7 | 6 | 严重 | 嚴重 | yan2 zhong4 | 1: nghiêm trọng; nghiêm trọng; quan trọng |
| 8 | 7 | 窗户 | 窗戶 | chuang1 hu5 | 1: cửa sổ |
| 9 | 8 | 空气 | 空氣 | kong1 qi4 | 1: không khí |
| 10 | 9 | 抽烟 | 抽菸 | chou1 yan1 | 1: khói (tobacco) |
| 11 | 10 | 动作 | 動作 | dong4 zuo4 | 1: Chuyển động; chuyển động; hành động (CL: Tính năng [ge4) |
| 12 | 11 | 帅 | 帥 | shuai4 | 1: đẹp trai, duyên dáng, rạng ngời, thanh lịch |
| 13 | 12 | 出现 | 出現 | chu1 xian4 | 1: xuất hiện |
| 14 | 13 | 后悔 | 後悔 | hou4 hui3 | 1: hối tiếc; cảm thấy hối hận |
| 15 | 14 | 来不及 | 來不及 | lai2 bu5 ji2 | 1: Không có đủ thời gian (để làm sth) 2: Quá muộn rồi. |
| 16 | 15 | 反对 | 反對 | fan3 dui4 | 1: phản đối, để được chống lại; phản đối để phản đối |
| 17 | 16 | 大夫 | 大夫 | dai4 fu5 | 1: Bác sĩ; y sĩ |
| 18 | 17 | 植物 | 植物 | zhi2 wu4 | 1: cây |
| 19 | 18 | 研究 | 研究 | yan2 jiu1 | 1: Nghiên cứu 2: để nghiên cứu |
| 20 | 19 | 超过 | 超過 | chao1 guo4 | 1: vượt quá |
| 21 | 20 | 散步 | 散步 | san4 bu4 | 1: Đi dạo, đi dạo |
| 22 | 21 | 指 | 指 | zhi3 | 1: để chỉ hoặc đề cập đến |
| 23 | 22 | 精神 | 精神 | jing1 shen2 | 1: tinh thần 2: Name |
| 24 | 23 | 教授 | 教授 | jiao4 shou4 | 1: Giáo sư |
| 25 | 24 | 数字 | 數字 | shu4 zi4 | 1: số |
| 26 | 25 | 说明 | 說明 | shuo1 ming2 | 1: để giải thích |
| 27 | 26 | 要是 | 要是 | yao4 shi5 | 1: (Vỗ tay). |
| 28 | 27 | 既 | 既 | ji4 | 1: Cả hai... (và...) |
| 29 | 28 | 减肥 | 減肥 | jian3 fei2 | 1: giảm cân |
| 30 | 29 | 辛苦 | 辛苦 | xin1 ku3 | 1: cứng 2: để làm việc chăm chỉ 3: gặp khó khăn |
| 31 | 30 | 肚子 | 肚子 | du4 zi5 | 1: bụng |
| 32 | 31 | 感情 | 感情 | gan3 qing2 | 1: Tình cảm, tình cảm giữa hai người |
| 33 | 32 | 烦恼 | 煩惱 | fan2 nao3 | 1: lo lắng |
| 34 | 33 | 掉 | 掉 | diao4 | 1: rơi 2: thả 3: chậm lại 4: thua 5: bị mất 6: để giảm 7: giảm (theo giá) 8: giảm (giá trị, trọng lượng v. v.) 9: để wag 10: để xoay 11: để biến 12: để thay đổi 13: để trao đổi 14: để trao đổi 15: để khoe mẽ 16: đổ ( tóc) 17: (dùng sau một số động từ để thể hiện hoàn thành, ứng nghiệm, gỡ bỏ vv) |