2.2 KiB
2.2 KiB
| 1 | n | simplified | traditional | pinyin | meaning |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 家具 | 家具 | jia1 ju4 | 1: đồ nội thất |
| 3 | 2 | 沙发 | 沙發 | sha1 fa1 | 1: sofa (âm thanh) |
| 4 | 3 | 打折 | 打折 | da3 zhe2 | 1: giảm giá |
| 5 | 4 | 价格 | 價格 | jia4 ge2 | 1: Giá |
| 6 | 5 | 质量 | 質量 | zhi4 liang4 | 1: chất lượng (i. e. độ xuất sắc) 2: chất lượng |
| 7 | 6 | 肯定 | 肯定 | ken3 ding4 | 1: để chắc chắn; để được tích cực 2: Chắc chắn; chắc chắn 3: để công nhận; để xác nhận 4: Xác nhận (câu trả lời) |
| 8 | 7 | 流行 | 流行 | liu2 xing2 | 1: (kiểu quần áo, bài hát v.v) |
| 9 | 8 | 顺便 | 順便 | shun4 bian4 | 1: qua |
| 10 | 9 | 台 | 台 | Tai2 | 1: Đài Loan (abbr.) 2: Tên 3: dùng trong chỗ đặt tên 4: Bạn (trong thư) 5: biến thể của vội [tai2] 6: bàn làm việc; bàn; bàn 7: Đài Loan (abbr.) 8: Nền 9: giai đoạn 10: sân thượng 11: đứng 12: hỗ trợ 13: trạm 14: Trạm phát thanh 15: classifier cho xe cộ hoặc máy 16: Bão |
| 11 | 10 | 光 | 光 | guang1 | 1: chỉ đơn thuần |
| 12 | 11 | 实在 | 實在 | shi2 zai4 | 1: Thật sao? |
| 13 | 12 | 制冷 | 製冷 | zhi4 leng3 | 1: để sản xuất không khí lạnh (để làm mát một căn phòng vv) |
| 14 | 13 | 效果 | 效果 | xiao4 guo3 | 1: hiệu ứng 2: Hiệu ứng âm thanh hay hình ảnh |
| 15 | 14 | 现金 | 現金 | xian4 jin1 | 1: tiền mặt |
| 16 | 15 | 邀请 | 邀請 | yao1 qing3 | 1: mời |
| 17 | 16 | 葡萄 | 葡萄 | pu2 tao5 | 1: nho |
| 18 | 17 | 艺术 | 藝術 | yi4 shu4 | 1: Nghệ thuật |
| 19 | 18 | 广告 | 廣告 | guang3 gao4 | 1: Quảng cáo |
| 20 | 19 | 味道 | 味道 | wei4 dao5 | 1: mùi vị |
| 21 | 20 | 优点 | 優點 | you1 dian3 | 1: Đáng |
| 22 | 21 | 实际 | 實際 | shi2 ji4 | 1: Thực tế |
| 23 | 22 | 考虑 | 考慮 | kao3 lu:4 | 1: để xem xét 2: cân nhắc |
| 24 | 23 | 标准 | 標準 | biao1 zhun3 | 1: Chuẩn; chuẩn; tiêu chuẩn; tiêu chuẩn 2: Tiêu chuẩn 3: tốt; đúng; làm theo tiêu chuẩn |
| 25 | 24 | 样子 | 樣子 | yang4 zi5 | 1: xuất hiện 2: Kiểu 3: mẫu 4: Mô hình |
| 26 | 25 | 年龄 | 年齡 | nian2 ling2 | 1: (một người) tuổi |
| 27 | 26 | 浪费 | 浪費 | lang4 fei4 | 1: lãng phí |
| 28 | 27 | 购物 | 購物 | gou4 wu4 | 1: Mua sắm |
| 29 | 28 | 尤其 | 尤其 | you2 qi2 | 1: Đặc biệt là |
| 30 | 29 | 受到 | 受到 | shou4 dao4 | 1: để nhận (praise, một giáo dục, hình phạt vv) |
| 31 | 30 | 任何 | 任何 | ren4 he2 | 1: bất kỳ; bất cứ điều gì; bất cứ điều gì |
| 32 | 31 | 寄 | 寄 | ji4 | 1: gởi qua bưu điện; thư |