Files
anki-hsk-creator-data/resources/HSK/HSK4/HSK4-03.dictionary/dictionary.vi.tsv
2026-07-19 06:22:12 +08:00

36 lines
1.7 KiB
Plaintext

n simplified traditional pinyin meaning
1 挺 挺 ting3 1: (Tiếng chuông.)
2 紧张 緊張 jin3 zhang1 1: Lo lắng
3 信心 信心 xin4 xin1 1: tự tin
4 能力 能力 neng2 li4 "1: Khả năng
2: Năng lực"
5 招聘 招聘 zhao1 pin4 1: để tuyển dụng
6 提供 提供 ti2 gong1 1: cung cấp
7 负责 負責 fu4 ze2 1: chịu trách nhiệm về việc này; chịu trách nhiệm về
8 本来 本來 ben3 lai2 1: gốc
9 应聘 應聘 ying4 pin4 1: để áp dụng cho một vị trí quảng cáo
10 材料 材料 cai2 liao4 1: Vật liệu
11 符合 符合 fu2 he2 1: Phù hợp với; để đồng ý; để phù hợp với; để đáp ứng (một yêu cầu)
12 通知 通知 tong1 zhi1 1: để thông báo
13 律师 律師 lu:4 shi1 1: luật sư
14 专业 專業 zhuan1 ye4 1: Thiếu tá
15 另外 另外 ling4 wai4 1: Hơn nữa
16 收入 收入 shou1 ru4 1: Thu nhập
17 咱们 咱們 zan2 men5 1: Chúng ta hoặc chúng ta (kể cả diễn giả lẫn người)
18 安排 安排 an1 pai2 "1: sắp xếp
2: sắp xếp"
19 首先 首先 shou3 xian1 "1: Đầu (của tất cả)
2: ở nơi đầu tiên"
20 正式 正式 zheng4 shi4 1: chính thức; chính thức
21 留 留 liu2 1: để lại (một tin nhắn etc)
22 其次 其次 qi2 ci4 1: thứ hai
23 诚实 誠實 cheng2 shi2 1: Trung thực
24 改变 改變 gai3 bian4 1: để thay đổi
25 感觉 感覺 gan3 jue2 1: Cảm giác; ấn tượng; cảm giác
26 判断 判斷 pan4 duan4 1: để phán xét
27 顾客 顧客 gu4 ke4 1: Khách hàng; khách
28 准时 準時 zhun3 shi2 1: Đúng giờ
29 不管 不管 bu4 guan3 1: không thành vấn đề
30 与 與 yu3 1: cùng với
31 约会 約會 yue1 hui4 1: ngày