Files
anki-hsk-creator-data/resources/HSK/HSK3/HSK3-11.dictionary/dictionary.vi.tsv
2026-07-01 06:16:04 +08:00

24 lines
1.0 KiB
Plaintext

n simplified traditional pinyin meaning
1 图书馆 圖書館 tu2 shu1 guan3 1: thư viện
2 借 借 jie4 1: mượn
3 词典 詞典 ci2 dian3 1: Từ điển
4 还 還 huan2 1: trở về
5 灯 燈 deng1 1: ánh sáng
6 会议 會議 hui4 yi4 1: họp
7 结束 結束 jie2 shu4 1: cuối
8 忘记 忘記 wang4 ji4 1: để quên
9 空调 空調 kong1 tiao2 "1: điều hòa
2: điều hòa không khí (bao gồm các đơn vị có chế độ sưởi)
3: (Tiếng cười)"
10 关 關 guan1 1: để đóng, để đóng, để tắt
11 地铁 地鐵 di4 tie3 "1: Đường ray ngầm; tàu điện ngầm
2: Tàu điện ngầm"
12 双 雙 shuang1 1: cặp
13 筷子 筷子 kuai4 zi5 1: đũa
14 啤酒 啤酒 pi2 jiu3 1: Bia (loanword)
15 口 口 kou3 1: classifier cho vết cắn hoặc miệng
16 瓶子 瓶子 ping2 zi5 1: chai
17 笔记本 筆記本 bi3 ji4 ben3 1: (computing) Máy tính xách tay; sổ tay (abbr. for BAR bi3 ji4 ben3 nao3)
18 电子邮件 電子郵件 dian4 zi3 you2 jian4 1: Thư điện tử
19 习惯 習慣 xi2 guan4 1: quen rồi