883 B
883 B
| 1 | n | simplified | traditional | pinyin | meaning |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 眼镜 | 眼鏡 | yan3 jing4 | 1: Kính mắt |
| 3 | 2 | 突然 | 突然 | tu1 ran2 | 1: đột ngột; đột ngột; bất ngờ |
| 4 | 3 | 离开 | 離開 | li2 kai1 | 1: để khởi hành, để lại |
| 5 | 4 | 清楚 | 清楚 | qing1 chu5 | 1: xoá 2: để rõ ràng về |
| 6 | 5 | 刚才 | 剛才 | gang1 cai2 | 1: Vừa nãy 2: Chỉ là bây giờ thôi. |
| 7 | 6 | 帮忙 | 幫忙 | bang1 mang2 | 1: giúp đỡ |
| 8 | 7 | 特别 | 特別 | te4 bie2 | 1: đặc biệt là |
| 9 | 8 | 讲 | 講 | jiang3 | 1: để giải thích |
| 10 | 9 | 明白 | 明白 | ming2 bai5 | 1: rõ ràng |
| 11 | 10 | 锻炼 | 鍛鍊 | duan4 lian4 | 1: để tập thể dục |
| 12 | 11 | 音乐 | 音樂 | yin1 yue4 | 1: âm nhạc |
| 13 | 12 | 公园 | 公園 | gong1 yuan2 | 1: Công viên (để giải trí nơi công cộng) |
| 14 | 13 | 聊天 | 聊天 | liao2 tian1 | 1: trò chuyện; để ngồi lê đôi mách |
| 15 | 14 | 睡着 | 睡著 | shui4 zhao2 | 1: để ngủ |
| 16 | 15 | 更 | 更 | geng4 | 1: thêm 2: thậm chí hơn 3: Vẫn còn nữa |