1.2 KiB
1.2 KiB
| 1 | n | simplified | traditional | pinyin | meaning |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 还是 | 還是 | hai2 shi5 | 1: vẫn (như trước) 2: hay |
| 3 | 2 | 爬山 | 爬山 | pa2 shan1 | 1: đi bộ (trên đồi hoặc trên núi) |
| 4 | 3 | 小心 | 小心 | xiao3 xin1 | 1: phải cẩn thận |
| 5 | 4 | 条 | 條 | tiao2 | 1: dải 2: Mục 3: bài 4: Điều kiện (của luật pháp hay hiệp ước) 5: classifier cho những điều mỏng (bbon, sông, đường, quần vv) |
| 6 | 5 | 裤子 | 袴子 | ku4 zi5 | 1: quần 2: quần |
| 7 | 6 | 记得 | 記得 | ji4 de5 | 1: để nhớ |
| 8 | 7 | 衬衫 | 襯衫 | chen4 shan1 | 1: áo |
| 9 | 8 | 元 | 元 | Yuan2 | 1: Tên 2: Nguyên triều (1279–1368) 3: đơn vị tiền tệ (sep. quan Trung Quốc) 4: (bị trói) trước; gốc; chính 5: (bị ràng buộc) cơ bản; 6: (bị ràng buộc) 7: meta- 8: Đối số; biến 9: Thời đại (của triều đại) 10: (Tw) (geology) eon |
| 10 | 9 | 新鲜 | 新鮮 | xin1 xian1 | 1: tươi (có kinh nghiệm, thức ăn vv) 2: Độ tươi |
| 11 | 10 | 甜 | 甜 | tian2 | 1: Anh yêu |
| 12 | 11 | 只 | 只 | zhi3 | 1: Chỉ có; chỉ đơn thuần; chỉ |
| 13 | 12 | 放 | 放 | fang4 | 1: để đặt |
| 14 | 13 | 饮料 | 飲料 | yin3 liao4 | 1: Uống |
| 15 | 14 | 或者 | 或者 | huo4 zhe3 | 1: hay |
| 16 | 15 | 舒服 | 舒服 | shu1 fu5 | 1: thoải mái |
| 17 | 16 | 花 | 花 | hua1 | 1: hoa 2: hoa |
| 18 | 17 | 绿 | 綠 | lu:4 | 1: Xanh lá cây |