1.2 KiB
1.2 KiB
| 1 | n | simplified | traditional | pinyin | meaning |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 周末 | 週末 | zhou1 mo4 | 1: Tuần |
| 3 | 2 | 打算 | 打算 | da3 suan4 | 1: kế hoạch 2: kế hoạch |
| 4 | 3 | 啊 | 啊 | a5 | 1: Câu kết thúc phân tử theo phương thức, hiển thị xác nhận, phê duyệt, hoặc chấp thuận |
| 5 | 4 | 跟 | 跟 | gen1 | 1: để đi với 2: có 3: so với |
| 6 | 5 | 一直 | 一直 | yi1 zhi2 | 1: Liên tục, luôn luôn, tất cả các con đường thông qua |
| 7 | 6 | 游戏 | 遊戲 | you2 xi4 | 1: Trò chơi |
| 8 | 7 | 作业 | 作業 | zuo4 ye4 | 1: bài tập |
| 9 | 8 | 着急 | 著急 | zhao2 ji2 | 1: lo lắng, cảm thấy lo lắng 2: để cảm thấy một tinh thần cấp bách, được trong một vội vàng 3: Đài Loan. |
| 10 | 9 | 复习 | 復習 | fu4 xi2 | 1: để xem lại |
| 11 | 10 | 南方 | 南方 | nan2 fang1 | 1: Nam; nam 2: ( Ở Trung Quốc) Vùng phía nam, thường ám chỉ vùng phía nam sông Dương Tử |
| 12 | 11 | 北方 | 北方 | bei3 fang1 | 1: Bắc 2: miền bắc một đất nước 3: Trung Quốc về phía bắc Sông Vàng |
| 13 | 12 | 面包 | 麵包 | mian4 bao1 | 1: bánh mì |
| 14 | 13 | 带 | 帶 | dai4 | 1: mang |
| 15 | 14 | 地图 | 地圖 | di4 tu2 | 1: sơ đồ |
| 16 | 15 | 搬 | 搬 | ban1 | 1: để di chuyển (i.e. tự chuyển) 2: để di chuyển (sth tương đối nặng hoặc co dãn) |