11 lines
397 B
Plaintext
11 lines
397 B
Plaintext
n simplified traditional pinyin meaning
|
|
1 课 課 ke4 1: bài học
|
|
2 帮助 幫助 bang1 zhu4 1: trợ giúp; để hỗ trợ
|
|
3 别 別 bie2 1: Đừng...!
|
|
4 哥哥 哥哥 ge1 ge5 1: Anh
|
|
5 鸡蛋 雞蛋 ji1 dan4 "1: Trứng
|
|
2: Trứng gà mái."
|
|
6 西瓜 西瓜 xi1 gua1 1: dưa hấu
|
|
8 手机 手機 shou3 ji1 1: Di động; điện thoại di động
|
|
9 洗 洗 xi3 1: tắm rửa; tắm rửa
|