Files
anki-hsk-creator-data/resources/HSK/HSK2/HSK2-06.dictionary/dictionary.vi.tsv
2026-07-01 06:16:04 +08:00

17 lines
605 B
Plaintext

n simplified traditional pinyin meaning
1 门 門 men2 "1: cửa
2: Mở cửa"
2 外 外 wai4 1: bên ngoài
3 自行车 自行車 zi4 xing2 che1 1: Xe đạp; xe đạp
4 羊肉 羊肉 yang2 rou4 1: thịt cừu
5 好吃 好吃 hao3 chi1 1: ngon, ngon
6 面条 麵條 mian4 tiao2 1: mì
8 因为 因為 yin1 wei4 1: bởi vì
9 所以 所以 suo3 yi3 "1: Vậy
2: Lý do"
10 游泳 游泳 you2 yong3 "1: Bơi
2: Để bơi"
11 经常 經常 jing1 chang2 1: Thường xuyên; thường xuyên; thường xuyên; thường xuyên
12 公斤 公斤 gong1 jin1 1: kg (kg)
13 姐姐 姐姐 jie3 jie5 1: Chị