1.8 KiB
1.8 KiB
| 1 | n | simplified | traditional | pinyin | meaning |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 加油站 | 加油站 | jia1 you2 zhan4 | 1: trạm xăng |
| 3 | 2 | 航班 | 航班 | hang2 ban1 | 1: Chuyến bay đã sẵn sàng; (đã hẹn) chèo thuyền |
| 4 | 3 | 推迟 | 推遲 | tui1 chi2 | 1: hoãn |
| 5 | 4 | 高速公路 | 高速公路 | gao1 su4 gong1 lu4 | 1: đường cao tốc; xa lộ |
| 6 | 5 | 登机牌 | 登機牌 | deng1 ji1 pai2 | 1: Giấy thông hành |
| 7 | 6 | 首都 | 首都 | shou3 du1 | 1: Thủ đô (thành phố) |
| 8 | 7 | 旅行 | 旅行 | lu:3 xing2 | 1: đi |
| 9 | 8 | 怪 | 怪 | guai4 | 1: khá |
| 10 | 9 | 可怜 | 可憐 | ke3 lian2 | 1: Đáng thương 2: Thật thảm hại 3: để có lòng thương xót trên |
| 11 | 10 | 对面 | 對面 | dui4 mian4 | 1: Ngược lại là khác. |
| 12 | 11 | 烤鸭 | 烤鴨 | kao3 ya1 | 1: vịt quay |
| 13 | 12 | 祝贺 | 祝賀 | zhu4 he4 | 1: Chúc mừng |
| 14 | 13 | 合格 | 合格 | he2 ge2 | 1: Đủ tiêu chuẩn |
| 15 | 14 | 干杯 | 乾杯 | gan1 bei1 | 1: Uống mừng 2: Cạn ly! (Vỗ tay) |
| 16 | 15 | 民族 | 民族 | min2 zu2 | 1: Quốc tịch; nhóm sắc tộc |
| 17 | 16 | 打扮 | 打扮 | da3 ban5 | 1: để trang trí 2: váy 3: để làm lành 4: để tô điểm 5: cách ăn mặc 6: kiểu ăn mặc |
| 18 | 17 | 笑话 | 笑話 | xiao4 hua5 | 1: Đùa; cười đùa (CL: tôm hùm [ge4) |
| 19 | 18 | 存 | 存 | cun2 | 1: lưu trữ |
| 20 | 19 | 钥匙 | 鑰匙 | yao4 shi5 | 1: Khóa |
| 21 | 20 | 究竟 | 究竟 | jiu1 jing4 | 1: đi xuống đáy của một vấn đề 2: Rốt cuộc 3: Khi tất cả được nói và làm 4: (trong một câu hỏi) 5: kết quả 6: kết quả |
| 22 | 21 | 棵 | 棵 | ke1 | 1: classifier cho cây, bắp cải, thực vật vv. |
| 23 | 22 | 汤 | 湯 | tang1 | 1: súp |
| 24 | 23 | 对话 | 對話 | dui4 hua4 | 1: hộp thoại; đối thoại |
| 25 | 24 | 普通话 | 普通話 | pu3 tong1 hua4 | 1: Chung |
| 26 | 25 | 小吃 | 小吃 | xiao3 chi1 | 1: Thức ăn ngoài đường phố; đồ ăn vặt |
| 27 | 26 | 收拾 | 收拾 | shou1 shi5 | 1: gói lại |
| 28 | 27 | 出发 | 出發 | chu1 fa1 | 1: khởi động |
| 29 | 28 | 辣 | 辣 | la4 | 1: nóng |
| 30 | 29 | 香 | 香 | xiang1 | 1: Mùi thơm |
| 31 | 30 | 酸 | 酸 | suan1 | 1: chua |