Files
2026-07-19 06:22:12 +08:00

38 lines
1.8 KiB
Plaintext

n simplified traditional pinyin meaning
1 京剧 京劇 Jing1 ju4 1: opera Bắc Kinh
2 演员 演員 yan3 yuan2 1: Diễn viên; diễn viên; trình diễn
3 观众 觀眾 guan1 zhong4 1: Khán giả; khán giả; du khách (đến một cuộc triển lãm v.v...)
4 厚 厚 hou4 1: Sâu hay sâu
5 演出 演出 yan3 chu1 "1: để trình diễn
2: bật (một hiệu suất)
3: hiệu suất"
6 大概 大概 da4 gai4 1: khoảng
7 来自 來自 lai2 zi4 1: đến từ (một nơi)
8 遍 遍 bian4 1: Bộ phân loại hành động:
9 偶尔 偶爾 ou3 er3 1: thỉnh thoảng
10 吃惊 吃驚 chi1 jing1 "1: để được giật mình
2: bị sốc
3: để được ngạc nhiên"
11 基础 基礎 ji1 chu3 1: nền tảng
12 表演 表演 biao3 yan3 1: để hành động
13 正常 正常 zheng4 chang2 1: chuẩn
14 申请 申請 shen1 qing3 1: để áp dụng cho sth
15 有趣 有趣 you3 qu4 1: Hợp nhất
16 开心 開心 kai1 xin1 1: cảm thấy hạnh phúc
17 继续 繼續 ji4 xu4 1: để tiếp tục, để tiếp tục với; để tiếp tục với
18 由 由 you2 1: bởi; thông qua; thông qua
19 讨论 討論 tao3 lun4 1: để thảo luận; để nói chuyện qua
20 大约 大約 da4 yue1 1: khoảng
21 餐厅 餐廳 can1 ting1 1: nhà hàng
22 纸袋 紙袋 zhi3 dai4 1: túi giấy
23 互联网 互聯網 Hu4 lian2 wang3 1: Mạng
24 进行 進行 jin4 xing2 1: (của người) để thực hiện; để tiến hành (một cuộc điều tra hoặc thảo luận vv)
25 错误 錯誤 cuo4 wu4 1: sai; sai; sai
26 随着 隨著 sui2 zhe5 1: cùng
27 十分 十分 shi2 fen1 1: rất
28 普遍 普遍 pu3 bian4 1: phổ biến
29 部分 部分 bu4 fen5 1: phần
30 稍微 稍微 shao1 wei1 1: Một chút
31 苦 苦 ku3 1: đắng
32 省 省 sheng3 1: Tỉnh