21 lines
950 B
Plaintext
21 lines
950 B
Plaintext
n simplified traditional pinyin meaning
|
|
1 太阳 太陽 tai4 yang5 "1: Mặt trời
|
|
2: mặt trời; mặt trời"
|
|
2 西 西 Xi1 1: Tây
|
|
3 生气 生氣 sheng1 qi4 1: để nhận được tức giận, để được giận dữ
|
|
4 行李箱 行李箱 xing2 li5 xiang1 1: vali
|
|
5 自己 自己 zi4 ji3 1: bản thân
|
|
6 包 包 bao1 1: túi
|
|
7 发现 發現 fa1 xian4 "1: để khám phá, để tìm; để phát hiện
|
|
2: một khám phá"
|
|
8 护照 護照 hu4 zhao4 1: Hộ chiếu
|
|
9 起飞 起飛 qi3 fei1 1: (của một máy bay hay tên lửa) để cất cánh, để cất cánh
|
|
10 司机 司機 si1 ji1 1: Tài xế; tài xế
|
|
11 教 教 jiao1 "1: để dạy dỗ; để dạy dỗ
|
|
2: Để dạy dỗ, để dạy dỗ"
|
|
12 画 畫 hua4 "1: để vẽ; để vẽ
|
|
2: Bức tranh; Bức tranh (CL: [fu2]"
|
|
13 需要 需要 xu1 yao4 "1: để cần; để muốn; để cầu; để yêu cầu
|
|
2: cần"
|
|
14 黑板 黑板 hei1 ban3 1: bảng đen
|