20 lines
881 B
Plaintext
20 lines
881 B
Plaintext
n simplified traditional pinyin meaning
|
|
1 个子 個子 ge4 zi5 1: Độ cao; kích cỡ (của một người hay đối tượng)
|
|
2 矮 矮 ai3 1: (của một người) ngắn
|
|
3 历史 歷史 li4 shi3 1: lịch sử
|
|
4 体育 體育 ti3 yu4 "1: Thể thao
|
|
2: Giáo dục vật lý"
|
|
5 数学 數學 shu4 xue2 1: Toán học
|
|
6 方便 方便 fang1 bian4 1: Tiện lợi; thích hợp
|
|
7 自行车 自行車 zi4 xing2 che1 1: Xe đạp; xe đạp
|
|
8 骑 騎 qi2 "1: ngồi xuống
|
|
2: để đi (một con ngựa, xe đạp vv)"
|
|
9 旧 舊 jiu4 1: cũ
|
|
10 换 換 huan4 "1: để trao đổi
|
|
2: để thay đổi (mặc quần áo vv)"
|
|
11 地方 地方 di4 fang5 1: nơi
|
|
12 中介 中介 zhong1 jie4 1: Đặc vụ
|
|
13 主要 主要 zhu3 yao4 1: chính; hiệu trưởng; chính; chính
|
|
14 环境 環境 huan2 jing4 1: môi trường
|
|
15 附近 附近 fu4 jin4 1: Gần đó; láng giềng
|