726 B
726 B
| 1 | n | simplified | traditional | pinyin | meaning |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 发烧 | 發燒 | fa1 shao1 | 1: để có nhiệt độ cao (từ bệnh) và sốt |
| 3 | 2 | 为 | 為 | wei4 | 1: Vì |
| 4 | 3 | 照顾 | 照顧 | zhao4 gu5 | 1: để chăm sóc 2: để tỏ lòng quan tâm 3: để tham dự 4: để chăm sóc |
| 5 | 4 | 用 | 用 | yong4 | 1: cần; cần phải (u. được dùng trong câu hỏi tiêu cực) |
| 6 | 5 | 感冒 | 感冒 | gan3 mao4 | 1: để bắt lạnh |
| 7 | 6 | 季节 | 季節 | ji4 jie2 | 1: Mùa |
| 8 | 7 | 当然 | 當然 | dang1 ran2 | 1: Tất nhiên |
| 9 | 8 | 春天 | 春天 | chun1 tian1 | 1: Mùa xuân |
| 10 | 9 | 草 | 草 | cao3 | 1: cỏ |
| 11 | 10 | 夏天 | 夏天 | xia4 tian1 | 1: Mùa hè |
| 12 | 11 | 裙子 | 裙子 | qun2 zi5 | 1: váy 2: (Tiếng cười) |
| 13 | 12 | 最近 | 最近 | zui4 jin4 | 1: gần đây |
| 14 | 13 | 越 | 越 | yue4 | 1: Càng nhiều... càng nhiều |