Files
2026-07-01 06:16:04 +08:00

19 lines
659 B
Plaintext

n simplified traditional pinyin meaning
1 小 小 xiao3 1: nhỏ
2 猫 貓 mao1 1: Con mèo (CL: tôm [zhi1)
3 在 在 zai4 "1: tồn tại; sống
2: (của sb hoặc sth) được (locted) tại
3: (dùng trước động từ để chỉ hành động)"
4 那儿 那兒 na4 r5 1: có
5 狗 狗 gou3 1: chó
6 椅子 椅子 yi3 zi5 1: ghế
7 下面 下面 xia4 mian4 1: dưới
8 哪儿 哪兒 na3 r5 "1: Ở đâu?
2: nơi nào đó"
9 工作 工作 gong1 zuo4 "1: làm việc
2: Công việc"
10 儿子 兒子 er2 zi5 1: Con trai
11 医院 醫院 yi1 yuan4 1: bệnh viện
12 医生 醫生 yi1 sheng1 1: Bác sĩ
13 爸爸 爸爸 ba4 ba5 1: (Vỗ tay).