15 lines
630 B
Plaintext
15 lines
630 B
Plaintext
n simplified traditional pinyin meaning
|
|
1 会 會 hui4 1: có thể, có kỹ năng, biết làm thế nào để
|
|
2 说 說 shuo1 1: để nói chuyện, để nói chuyện, để nói
|
|
3 妈妈 媽媽 ma1 ma5 1: Mẹ
|
|
4 菜 菜 cai4 1: (Tiếng cười) (Tiếng cười) (Tiếng cười)
|
|
5 很 很 hen3 1: rất; khá
|
|
6 好吃 好吃 hao3 chi1 1: ngon, ngon
|
|
7 做 做 zuo4 1: để làm; để sản xuất
|
|
8 写 寫 xie3 1: để ghi
|
|
9 汉字 漢字 han4 zi4 1: Chữ Trung Quốc
|
|
10 字 字 zi4 1: Ký tự
|
|
11 怎么 怎麼 zen3 me5 1: Bằng cách nào?
|
|
12 读 讀 du2 "1: để đọc, để đọc lớn tiếng
|
|
2: đọc"
|