add complete hsk3 data

This commit is contained in:
Wolfang Torres
2026-07-01 06:16:04 +08:00
parent 9a7eb87406
commit 622b3d3496
1017 changed files with 4955 additions and 0 deletions

View File

@@ -0,0 +1,12 @@
n simplified traditional pinyin meaning
2 手 手 shou3 1: tay
3 拿 拿 na2 1: để giữ
4 铅笔 鉛筆 qian1 bi3 1: bút chì
5 班 班 ban1 "1: nhóm; hạng; cấp
2: classifier cho nhóm người và phương tiện vận chuyển theo lịch"
6 长 長 zhang3 1: phát triển
7 笑 笑 xiao4 1: để cười, để cười
8 宾馆 賓館 bin1 guan3 1: khách sạn
9 一直 一直 yi1 zhi2 1: Thẳng (theo đường thẳng)
10 往 往 wang3 1: hướng
11 路口 路口 lu4 kou3 1: Vượt qua
1 n simplified traditional pinyin meaning
2 2 shou3 1: tay
3 3 na2 1: để giữ
4 4 铅笔 鉛筆 qian1 bi3 1: bút chì
5 5 ban1 1: nhóm; hạng; cấp 2: classifier cho nhóm người và phương tiện vận chuyển theo lịch
6 6 zhang3 1: phát triển
7 7 xiao4 1: để cười, để cười
8 8 宾馆 賓館 bin1 guan3 1: khách sạn
9 9 一直 一直 yi1 zhi2 1: Thẳng (theo đường thẳng)
10 10 wang3 1: hướng
11 11 路口 路口 lu4 kou3 1: Vượt qua