n simplified traditional pinyin meaning 1 比赛 比賽 bi3 sai4 1: phù hợp 2 照片 照片 zhao4 pian4 1: ảnh chụp 3 年级 年級 nian2 ji2 1: lớp 4 又 又 you4 "1: Cả hai... và... 2: nhưng" 5 聪明 聰明 cong1 ming5 1: Thông minh, thông minh; sáng 6 热情 熱情 re4 qing2 "1: Thân ái 2: Lòng nhiệt tình 3: Niềm đam mê 4: đam mê 5: đam mê" 7 努力 努力 nu3 li4 1: Làm việc chăm chỉ; tận tâm 8 总是 總是 zong3 shi4 1: Luôn luôn 9 回答 回答 hui2 da2 "1: để trả lời; trả lời 2: trả lời; trả lời" 10 站 站 zhan4 1: đứng 11 饿 餓 e4 1: Đói 12 超市 超市 chao1 shi4 1: Siêu thị (abbr. cho tôm hùm [chao1 ji2 shi4 chang3) 13 蛋糕 蛋糕 dan4 gao1 1: bánh ngọt 14 年轻 年輕 nian2 qing1 1: trẻ 15 认真 認真 ren4 zhen1 "1: Nghiêm trọng 2: phải nghiêm túc" 16 客人 客人 ke4 ren2 1: khách