n simplified traditional pinyin meaning 1 门 門 men2 "1: cửa 2: Mở cửa" 2 外 外 wai4 1: bên ngoài 3 自行车 自行車 zi4 xing2 che1 1: Xe đạp; xe đạp 4 羊肉 羊肉 yang2 rou4 1: thịt cừu 5 好吃 好吃 hao3 chi1 1: ngon, ngon 6 面条 麵條 mian4 tiao2 1: mì 8 因为 因為 yin1 wei4 1: bởi vì 9 所以 所以 suo3 yi3 "1: Vậy 2: Lý do" 10 游泳 游泳 you2 yong3 "1: Bơi 2: Để bơi" 11 经常 經常 jing1 chang2 1: Thường xuyên; thường xuyên; thường xuyên; thường xuyên 12 公斤 公斤 gong1 jin1 1: kg (kg) 13 姐姐 姐姐 jie3 jie5 1: Chị