n simplified traditional pinyin meaning 1 太阳 太陽 tai4 yang5 "1: Mặt trời 2: mặt trời; mặt trời" 2 西 西 Xi1 1: Tây 3 生气 生氣 sheng1 qi4 1: để nhận được tức giận, để được giận dữ 4 行李箱 行李箱 xing2 li5 xiang1 1: vali 5 自己 自己 zi4 ji3 1: bản thân 6 包 包 bao1 1: túi 7 发现 發現 fa1 xian4 "1: để khám phá, để tìm; để phát hiện 2: một khám phá" 8 护照 護照 hu4 zhao4 1: Hộ chiếu 9 起飞 起飛 qi3 fei1 1: (của một máy bay hay tên lửa) để cất cánh, để cất cánh 10 司机 司機 si1 ji1 1: Tài xế; tài xế 11 教 教 jiao1 "1: để dạy dỗ; để dạy dỗ 2: Để dạy dỗ, để dạy dỗ" 12 画 畫 hua4 "1: để vẽ; để vẽ 2: Bức tranh; Bức tranh (CL: [fu2]" 13 需要 需要 xu1 yao4 "1: để cần; để muốn; để cầu; để yêu cầu 2: cần" 14 黑板 黑板 hei1 ban3 1: bảng đen