n simplified traditional pinyin meaning 1 礼拜天 禮拜天 Li3 bai4 tian1 1: Chủ Nhật 2 空儿 空兒 kong4 r5 1: giờ rảnh 3 母亲 母親 mu3 qin1 1: mẹ 4 不过 不過 bu4 guo4 1: Nhưng 5 永远 永遠 yong3 yuan3 1: mãi mãi 6 方向 方向 fang1 xiang4 1: Hướng 7 优秀 優秀 you1 xiu4 1: xuất sắc; tuyệt vời 8 硕士 碩士 shuo4 shi4 "1: Bằng sư phụ 2: Người có bằng thạc sĩ" 9 翻译 翻譯 fan1 yi4 1: Trình dịch 10 确实 確實 que4 shi2 "1: Đúng vậy 2: Thật sao? 3: Tin cậy 4: thật 5: đúng" 11 兴奋 興奮 xing1 fen4 1: Vui mừng 12 拉 拉 la1 1: để kéo 13 建议 建議 jian4 yi4 1: Đề nghị; đề nghị; giới thiệu 14 职业 職業 zhi2 ye4 1: nghề nghiệp; nghề nghiệp 15 关键 關鍵 guan1 jian4 1: Khóa 16 将来 將來 jiang1 lai2 "1: trong tương lai 2: tương lai 3: tương lai" 17 发展 發展 fa1 zhan3 "1: phát triển 2: phát triển" 18 躺 躺 tang3 1: để nằm xuống 19 困 睏 kun4 1: Buồn ngủ 20 经济 經濟 jing1 ji4 1: Kinh tế 21 条件 條件 tiao2 jian4 "1: điều kiện: 2: Tình trạng; trạng thái; điều kiện" 22 富 富 fu4 1: giàu 23 穷 窮 qiong2 1: nghèo 24 等 等 deng3 1: vân vân. 25 由于 由於 you2 yu2 1: bởi vì 26 比如 比如 bi3 ru2 1: Ví dụ như: 27 橡皮 橡皮 xiang4 pi2 1: một bộ xoá 28 糖 糖 tang2 1: Kẹo 29 低 低 di1 "1: thấp 2: dưới (đầu của một người)" 30 答案 答案 da2 an4 1: trả lời