add complete hsk3 data

This commit is contained in:
Wolfang Torres
2026-07-01 06:16:04 +08:00
parent 9a7eb87406
commit 622b3d3496
1017 changed files with 4955 additions and 0 deletions

View File

@@ -0,0 +1,28 @@
n simplified traditional pinyin meaning
1 向 向 xiang4 "1: hướng
2: hướng
3: hướng"
2 万 萬 wan4 1: mười ngàn
3 只 只 zhi1 "1: biến thể của tôm [zhi1]
2: Chỉ có; chỉ đơn thuần; chỉ
3: biến thế của sự biến thể [zhi3]
4: ngũ cốc bắt đầu chín
5: biến thế của sự biến thể [zhi3]
6: Phân loại cho chim và một số động vật, một trong một cặp, một số dụng cụ, tàu..."
4 嘴 嘴 zui3 1: miệng
5 动物 動物 dong4 wu4 1: Animal
6 段 段 duan4 1: classifier cho câu chuyện, chu kỳ của thời gian, chiều dài của sợi vv
7 不但 不但 bu4 dan4 1: Không chỉ (... mà còn...)
8 而且 而且 er2 qie3 1: (không chỉ...) mà còn
9 有名 有名 you3 ming2 1: nổi tiếng
10 同意 同意 tong2 yi4 1: đồng ý
11 相信 相信 xiang1 xin4 1: để tin, để được thuyết phục, chấp nhận như sự thật
12 关于 關於 guan1 yu2 1: Giới thiệu
13 机会 機會 ji1 hui4 1: cơ hội
14 国家 國家 guo2 jia1 1: quốc gia và quốc gia
15 种 種 zhong3 "1: loại
2: loại"
16 特点 特點 te4 dian3 "1: Thuộc tính
2: tính năng"
17 奇怪 奇怪 qi2 guai4 1: lạ
18 地 地 de5 1: Phân tử cấu trúc: được dùng trước động từ hay tính từ, liên kết nó với sửa đổi adverbial adjunct
1 n simplified traditional pinyin meaning
2 1 xiang4 1: hướng 2: hướng 3: hướng
3 2 wan4 1: mười ngàn
4 3 zhi1 1: biến thể của tôm [zhi1] 2: Chỉ có; chỉ đơn thuần; chỉ 3: biến thế của sự biến thể [zhi3] 4: ngũ cốc bắt đầu chín 5: biến thế của sự biến thể [zhi3] 6: Phân loại cho chim và một số động vật, một trong một cặp, một số dụng cụ, tàu...
5 4 zui3 1: miệng
6 5 动物 動物 dong4 wu4 1: Animal
7 6 duan4 1: classifier cho câu chuyện, chu kỳ của thời gian, chiều dài của sợi vv
8 7 不但 不但 bu4 dan4 1: Không chỉ (... mà còn...)
9 8 而且 而且 er2 qie3 1: (không chỉ...) mà còn
10 9 有名 有名 you3 ming2 1: nổi tiếng
11 10 同意 同意 tong2 yi4 1: đồng ý
12 11 相信 相信 xiang1 xin4 1: để tin, để được thuyết phục, chấp nhận như sự thật
13 12 关于 關於 guan1 yu2 1: Giới thiệu
14 13 机会 機會 ji1 hui4 1: cơ hội
15 14 国家 國家 guo2 jia1 1: quốc gia và quốc gia
16 15 zhong3 1: loại 2: loại
17 16 特点 特點 te4 dian3 1: Thuộc tính 2: tính năng
18 17 奇怪 奇怪 qi2 guai4 1: lạ
19 18 de5 1: Phân tử cấu trúc: được dùng trước động từ hay tính từ, liên kết nó với sửa đổi adverbial adjunct