add complete hsk3 data

This commit is contained in:
Wolfang Torres
2026-07-01 06:16:04 +08:00
parent 9a7eb87406
commit 622b3d3496
1017 changed files with 4955 additions and 0 deletions

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

View File

@@ -0,0 +1,21 @@
n simplified traditional pinyin meaning
1 请假 請假 qing3 jia4 1: 不在の要求を残すため
2 一共 一共 yi1 gong4 1: 合計で; altogether
3 邻居 鄰居 lin2 ju1 "1: 隣人
2: CL:個数|個数[ge4]"
4 后来 後來 hou4 lai2 1: その後; 後で
5 爱好 愛好 ai4 hao4 1: 興味;趣味
6 办法 辦法 ban4 fa3 1: sthの処理方法;手段;測定;(実用的)問題への解決
7 饱 飽 bao3 1: 食べ放題まで
8 为了 為了 wei4 le5 1: のために; 目的のため; に
9 决定 決定 jue2 ding4 1: 決定する(何かをする)
10 选择 選擇 xuan3 ze2 "1: 選択する;選ぶべき
2: 選択;オプション;代替"
11 冬天 冬天 dong1 tian1 1: 冬 冬
12 必须 必須 bi4 xu1 1: 必須
13 根据 根據 gen1 ju4 1: に従って
14 情况 情況 qing2 kuang4 1: 状況; 事務の状態; 状況
15 口 口 kou3 "1: マウス
2: 口(人、家畜、大砲、雑草など)のもののための分類器
3: 噛みや口腔のための分類器"
16 渴 渴 ke3 1: スタイリッシュ
1 n simplified traditional pinyin meaning
2 1 请假 請假 qing3 jia4 1: 不在の要求を残すため
3 2 一共 一共 yi1 gong4 1: 合計で; altogether
4 3 邻居 鄰居 lin2 ju1 1: 隣人 2: CL:個数|個数[ge4]
5 4 后来 後來 hou4 lai2 1: その後; 後で
6 5 爱好 愛好 ai4 hao4 1: 興味;趣味
7 6 办法 辦法 ban4 fa3 1: sthの処理方法;手段;測定;(実用的)問題への解決
8 7 bao3 1: 食べ放題まで
9 8 为了 為了 wei4 le5 1: のために; 目的のため; に
10 9 决定 決定 jue2 ding4 1: 決定する(何かをする)
11 10 选择 選擇 xuan3 ze2 1: 選択する;選ぶべき 2: 選択;オプション;代替
12 11 冬天 冬天 dong1 tian1 1: 冬 冬
13 12 必须 必須 bi4 xu1 1: 必須
14 13 根据 根據 gen1 ju4 1: に従って
15 14 情况 情況 qing2 kuang4 1: 状況; 事務の状態; 状況
16 15 kou3 1: マウス 2: 口(人、家畜、大砲、雑草など)のもののための分類器 3: 噛みや口腔のための分類器
17 16 ke3 1: スタイリッシュ

View File

@@ -0,0 +1,21 @@
n simplified traditional pinyin meaning
1 请假 請假 qing3 jia4 1: 자주 묻는 질문
2 一共 一共 yi1 gong4 1: 총; altogether
3 邻居 鄰居 lin2 ju1 "1: 이름 *
2: CL: 이혼[ge4]"
4 后来 後來 hou4 lai2 1: 이후; 나중에
5 爱好 愛好 ai4 hao4 1: 관심; 취미
6 办法 辦法 ban4 fa3 1: 처리의 방법 sth; 수단; 측정; (Practical) 문제 해결
7 饱 飽 bao3 1: 먹기 전
8 为了 為了 wei4 le5 1: 용; 목적의; 순서에서
9 决定 決定 jue2 ding4 1: 결정하기 (예를 들면)
10 选择 選擇 xuan3 ze2 "1: 선택하기; 선택하기
2: 선택; 선택권; 대안"
11 冬天 冬天 dong1 tian1 1: 뚱 베어
12 必须 必須 bi4 xu1 1: 지원하다
13 根据 根據 gen1 ju4 1: 에 의해
14 情况 情況 qing2 kuang4 1: 상황; 대기 상태; 상황
15 口 口 kou3 "1: 뚱 베어
2: 입 (사람, 국내 동물, 대포, 복지 등)
3: bites 또는 mouthfuls에 대 한 클래스터"
16 渴 渴 ke3 1: 뚱 베어
1 n simplified traditional pinyin meaning
2 1 请假 請假 qing3 jia4 1: 자주 묻는 질문
3 2 一共 一共 yi1 gong4 1: 총; altogether
4 3 邻居 鄰居 lin2 ju1 1: 이름 * 2: CL: 이혼[ge4]
5 4 后来 後來 hou4 lai2 1: 이후; 나중에
6 5 爱好 愛好 ai4 hao4 1: 관심; 취미
7 6 办法 辦法 ban4 fa3 1: 처리의 방법 sth; 수단; 측정; (Practical) 문제 해결
8 7 bao3 1: 먹기 전
9 8 为了 為了 wei4 le5 1: 용; 목적의; 순서에서
10 9 决定 決定 jue2 ding4 1: 결정하기 (예를 들면)
11 10 选择 選擇 xuan3 ze2 1: 선택하기; 선택하기 2: 선택; 선택권; 대안
12 11 冬天 冬天 dong1 tian1 1: 뚱 베어
13 12 必须 必須 bi4 xu1 1: 지원하다
14 13 根据 根據 gen1 ju4 1: 에 의해
15 14 情况 情況 qing2 kuang4 1: 상황; 대기 상태; 상황
16 15 kou3 1: 뚱 베어 2: 입 (사람, 국내 동물, 대포, 복지 등) 3: bites 또는 mouthfuls에 대 한 클래스터
17 16 ke3 1: 뚱 베어

View File

@@ -0,0 +1,21 @@
n simplified traditional pinyin meaning
1 请假 請假 qing3 jia4 1: para pedir licença.
2 一共 一共 yi1 gong4 1: No total, completamente.
3 邻居 鄰居 lin2 ju1 "1: vizinho
2: [Ge4]"
4 后来 後來 hou4 lai2 1: Depois, mais tarde.
5 爱好 愛好 ai4 hao4 1: interesse; hobby
6 办法 辦法 ban4 fa3 1: meio, medida, solução para um problema.
7 饱 飽 bao3 1: para comer até o máximo
8 为了 為了 wei4 le5 1: para, para o propósito de, para
9 决定 決定 jue2 ding4 1: para decidir (fazer algo)
10 选择 選擇 xuan3 ze2 "1: para selecionar; escolher
2: Escolha, opção, alternativa."
11 冬天 冬天 dong1 tian1 1: Inverno
12 必须 必須 bi4 xu1 1: Deve
13 根据 根據 gen1 ju4 1: De acordo com
14 情况 情況 qing2 kuang4 1: Circunstâncias, situação.
15 口 口 kou3 "1: boca
2: Classificador para coisas com bocas (pessoas, animais domésticos, canhões, poços etc)
3: classificador para mordidas ou boca cheia"
16 渴 渴 ke3 1: Com sede
1 n simplified traditional pinyin meaning
2 1 请假 請假 qing3 jia4 1: para pedir licença.
3 2 一共 一共 yi1 gong4 1: No total, completamente.
4 3 邻居 鄰居 lin2 ju1 1: vizinho 2: [Ge4]
5 4 后来 後來 hou4 lai2 1: Depois, mais tarde.
6 5 爱好 愛好 ai4 hao4 1: interesse; hobby
7 6 办法 辦法 ban4 fa3 1: meio, medida, solução para um problema.
8 7 bao3 1: para comer até o máximo
9 8 为了 為了 wei4 le5 1: para, para o propósito de, para
10 9 决定 決定 jue2 ding4 1: para decidir (fazer algo)
11 10 选择 選擇 xuan3 ze2 1: para selecionar; escolher 2: Escolha, opção, alternativa.
12 11 冬天 冬天 dong1 tian1 1: Inverno
13 12 必须 必須 bi4 xu1 1: Deve
14 13 根据 根據 gen1 ju4 1: De acordo com
15 14 情况 情況 qing2 kuang4 1: Circunstâncias, situação.
16 15 kou3 1: boca 2: Classificador para coisas com bocas (pessoas, animais domésticos, canhões, poços etc) 3: classificador para mordidas ou boca cheia
17 16 ke3 1: Com sede

View File

@@ -0,0 +1,21 @@
n simplified traditional pinyin meaning
1 请假 請假 qing3 jia4 1: Yêu cầu rời khỏi đây
2 一共 一共 yi1 gong4 1: tổng cộng; hoàn toàn
3 邻居 鄰居 lin2 ju1 "1: Hàng xóm
2: [ge4]"
4 后来 後來 hou4 lai2 1: sau đó, sau đó
5 爱好 愛好 ai4 hao4 1: Sở thích
6 办法 辦法 ban4 fa3 1: Cách xử lý sth; phương tiện; đo; (thực tế) giải quyết một vấn đề
7 饱 飽 bao3 1: Ăn cho đến khi no đủ
8 为了 為了 wei4 le5 1: Vì mục đích của; để
9 决定 決定 jue2 ding4 1: quyết định (để làm điều gì đó)
10 选择 選擇 xuan3 ze2 "1: chọn
2: lựa chọn; tùy chọn; thay thế"
11 冬天 冬天 dong1 tian1 1: mùa đông
12 必须 必須 bi4 xu1 1: Phải
13 根据 根據 gen1 ju4 1: Theo
14 情况 情況 qing2 kuang4 1: Tình huống; tình trạng; tình trạng
15 口 口 kou3 "1: miệng
2: classifier cho những điều với miệng (người, gia súc, đại bác, giếng vv)
3: classifier cho vết cắn hoặc miệng"
16 渴 渴 ke3 1: khát
1 n simplified traditional pinyin meaning
2 1 请假 請假 qing3 jia4 1: Yêu cầu rời khỏi đây
3 2 一共 一共 yi1 gong4 1: tổng cộng; hoàn toàn
4 3 邻居 鄰居 lin2 ju1 1: Hàng xóm 2: [ge4]
5 4 后来 後來 hou4 lai2 1: sau đó, sau đó
6 5 爱好 愛好 ai4 hao4 1: Sở thích
7 6 办法 辦法 ban4 fa3 1: Cách xử lý sth; phương tiện; đo; (thực tế) giải quyết một vấn đề
8 7 bao3 1: Ăn cho đến khi no đủ
9 8 为了 為了 wei4 le5 1: Vì mục đích của; để
10 9 决定 決定 jue2 ding4 1: quyết định (để làm điều gì đó)
11 10 选择 選擇 xuan3 ze2 1: chọn 2: lựa chọn; tùy chọn; thay thế
12 11 冬天 冬天 dong1 tian1 1: mùa đông
13 12 必须 必須 bi4 xu1 1: Phải
14 13 根据 根據 gen1 ju4 1: Theo
15 14 情况 情況 qing2 kuang4 1: Tình huống; tình trạng; tình trạng
16 15 kou3 1: miệng 2: classifier cho những điều với miệng (người, gia súc, đại bác, giếng vv) 3: classifier cho vết cắn hoặc miệng
17 16 ke3 1: khát

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.