add complete hsk3 data
This commit is contained in:
22
resources/HSK/HSK3/HSK3-14.dictionary/dictionary.vi.tsv
Normal file
22
resources/HSK/HSK3/HSK3-14.dictionary/dictionary.vi.tsv
Normal file
@@ -0,0 +1,22 @@
|
||||
n simplified traditional pinyin meaning
|
||||
1 打扫 打掃 da3 sao3 1: để làm sạch
|
||||
2 干净 乾淨 gan1 jing4 1: Làm sạch
|
||||
3 然后 然後 ran2 hou4 1: sau đó, sau đó, sau đó
|
||||
4 冰箱 冰箱 bing1 xiang1 "1: Tủ lạnh
|
||||
2: (old) Hộp băng"
|
||||
5 洗澡 洗澡 xi3 zao3 1: đi tắm
|
||||
6 节目 節目 jie2 mu4 "1: Chương trình; hiển thị
|
||||
2: Vật dụng; hành động; đoạn; số (trên chương trình của một buổi hòa nhạc, sự kiện đa dạng hay sự kiện văn hóa)
|
||||
3: một hoạt động có kế hoạch (theo lịch trình)
|
||||
4: CL: tôm hùm [ge4], háu ăn [cang3], chong [xiang4], cho nên [tai2], cho nên, cho nên..."
|
||||
7 月亮 月亮 yue4 liang5 1: mặt trăng
|
||||
8 像 像 xiang4 1: để được như
|
||||
9 盘子 盤子 pan2 zi5 1: đĩa
|
||||
10 刮风 颳風 gua1 feng1 1: Gió mạnh
|
||||
11 叔叔 叔叔 shu1 shu5 1: Anh trai của cha, chú
|
||||
12 阿姨 阿姨 a1 yi2 1: Dì
|
||||
13 故事 故事 gu4 shi5 1: kể chuyện
|
||||
14 声音 聲音 sheng1 yin1 1: âm thanh
|
||||
15 菜单 菜單 cai4 dan1 1: trình đơn
|
||||
16 简单 簡單 jian3 dan1 1: đơn giản; không phức tạp
|
||||
17 香蕉 香蕉 xiang1 jiao1 1: chuối
|
||||
|
Reference in New Issue
Block a user