add complete hsk3 data

This commit is contained in:
Wolfang Torres
2026-07-01 06:16:04 +08:00
parent 9a7eb87406
commit 622b3d3496
1017 changed files with 4955 additions and 0 deletions

View File

@@ -0,0 +1,20 @@
n simplified traditional pinyin meaning
1 太阳 太陽 tai4 yang5 "1: Mặt trời
2: mặt trời; mặt trời"
2 西 西 Xi1 1: Tây
3 生气 生氣 sheng1 qi4 1: để nhận được tức giận, để được giận dữ
4 行李箱 行李箱 xing2 li5 xiang1 1: vali
5 自己 自己 zi4 ji3 1: bản thân
6 包 包 bao1 1: túi
7 发现 發現 fa1 xian4 "1: để khám phá, để tìm; để phát hiện
2: một khám phá"
8 护照 護照 hu4 zhao4 1: Hộ chiếu
9 起飞 起飛 qi3 fei1 1: (của một máy bay hay tên lửa) để cất cánh, để cất cánh
10 司机 司機 si1 ji1 1: Tài xế; tài xế
11 教 教 jiao1 "1: để dạy dỗ; để dạy dỗ
2: Để dạy dỗ, để dạy dỗ"
12 画 畫 hua4 "1: để vẽ; để vẽ
2: Bức tranh; Bức tranh (CL: [fu2]"
13 需要 需要 xu1 yao4 "1: để cần; để muốn; để cầu; để yêu cầu
2: cần"
14 黑板 黑板 hei1 ban3 1: bảng đen
1 n simplified traditional pinyin meaning
2 1 太阳 太陽 tai4 yang5 1: Mặt trời 2: mặt trời; mặt trời
3 2 西 西 Xi1 1: Tây
4 3 生气 生氣 sheng1 qi4 1: để nhận được tức giận, để được giận dữ
5 4 行李箱 行李箱 xing2 li5 xiang1 1: vali
6 5 自己 自己 zi4 ji3 1: bản thân
7 6 bao1 1: túi
8 7 发现 發現 fa1 xian4 1: để khám phá, để tìm; để phát hiện 2: một khám phá
9 8 护照 護照 hu4 zhao4 1: Hộ chiếu
10 9 起飞 起飛 qi3 fei1 1: (của một máy bay hay tên lửa) để cất cánh, để cất cánh
11 10 司机 司機 si1 ji1 1: Tài xế; tài xế
12 11 jiao1 1: để dạy dỗ; để dạy dỗ 2: Để dạy dỗ, để dạy dỗ
13 12 hua4 1: để vẽ; để vẽ 2: Bức tranh; Bức tranh (CL: [fu2]
14 13 需要 需要 xu1 yao4 1: để cần; để muốn; để cầu; để yêu cầu 2: cần
15 14 黑板 黑板 hei1 ban3 1: bảng đen