add complete hsk3 data

This commit is contained in:
Wolfang Torres
2026-07-01 06:16:04 +08:00
parent 9a7eb87406
commit 622b3d3496
1017 changed files with 4955 additions and 0 deletions

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

View File

@@ -0,0 +1,19 @@
n simplified traditional pinyin meaning
1 个子 個子 ge4 zi5 1: 身長; 高さ; サイズ(人または人)
2 矮 矮 ai3 1: (人)短
3 历史 歷史 li4 shi3 1: 歴史・歴史
4 体育 體育 ti3 yu4 "1: スポーツ
2: 物理的な教育"
5 数学 數學 shu4 xue2 1: 数学
6 方便 方便 fang1 bian4 1: 便利;適した
7 自行车 自行車 zi4 xing2 che1 1: 自転車、バイク
8 骑 騎 qi2 "1: アストライドに座る
2: 乗り物(馬・自転車等)"
9 旧 舊 jiu4 1: 古い投稿
10 换 換 huan4 "1: 交換する
2: 変更(布など)"
11 地方 地方 di4 fang5 1: 配置
12 中介 中介 zhong1 jie4 1: エージェント
13 主要 主要 zhu3 yao4 1: メイン; プリンシパル; メジャー; 第一次
14 环境 環境 huan2 jing4 1: 環境方針
15 附近 附近 fu4 jin4 1: 近隣; 近隣
1 n simplified traditional pinyin meaning
2 1 个子 個子 ge4 zi5 1: 身長; 高さ; サイズ(人または人)
3 2 ai3 1: (人)短
4 3 历史 歷史 li4 shi3 1: 歴史・歴史
5 4 体育 體育 ti3 yu4 1: スポーツ 2: 物理的な教育
6 5 数学 數學 shu4 xue2 1: 数学
7 6 方便 方便 fang1 bian4 1: 便利;適した
8 7 自行车 自行車 zi4 xing2 che1 1: 自転車、バイク
9 8 qi2 1: アストライドに座る 2: 乗り物(馬・自転車等)
10 9 jiu4 1: 古い投稿
11 10 huan4 1: 交換する 2: 変更(布など)
12 11 地方 地方 di4 fang5 1: 配置
13 12 中介 中介 zhong1 jie4 1: エージェント
14 13 主要 主要 zhu3 yao4 1: メイン; プリンシパル; メジャー; 第一次
15 14 环境 環境 huan2 jing4 1: 環境方針
16 15 附近 附近 fu4 jin4 1: 近隣; 近隣

View File

@@ -0,0 +1,19 @@
n simplified traditional pinyin meaning
1 个子 個子 ge4 zi5 1: stature; 고도; 크기 (의 사람 또는 목표)
2 矮 矮 ai3 1: (의 사람) 짧은
3 历史 歷史 li4 shi3 1: 이름 *
4 体育 體育 ti3 yu4 "1: ·
2: 신체 교육"
5 数学 數學 shu4 xue2 1: 수학
6 方便 方便 fang1 bian4 1: 편리한; 적당한
7 自行车 自行車 zi4 xing2 che1 1: 자전거; 자전거
8 骑 騎 qi2 "1: 에 앉아 astride
2: 타기 (말, 자전거 등)"
9 旧 舊 jiu4 1: 뚱 베어
10 换 換 huan4 "1: 계정 만들기
2: (옷 등)"
11 地方 地方 di4 fang1 1: 이름 *
12 中介 中介 zhong1 jie4 1: 이름 *
13 主要 主要 zhu3 yao4 1: 주요; 주요; 주요; 1 차
14 环境 環境 huan2 jing4 1: 환경분야
15 附近 附近 fu4 jin4 1: 인근; 이웃
1 n simplified traditional pinyin meaning
2 1 个子 個子 ge4 zi5 1: stature; 고도; 크기 (의 사람 또는 목표)
3 2 ai3 1: (의 사람) 짧은
4 3 历史 歷史 li4 shi3 1: 이름 *
5 4 体育 體育 ti3 yu4 1: · 2: 신체 교육
6 5 数学 數學 shu4 xue2 1: 수학
7 6 方便 方便 fang1 bian4 1: 편리한; 적당한
8 7 自行车 自行車 zi4 xing2 che1 1: 자전거; 자전거
9 8 qi2 1: 에 앉아 astride 2: 타기 (말, 자전거 등)
10 9 jiu4 1: 뚱 베어
11 10 huan4 1: 계정 만들기 2: (옷 등)
12 11 地方 地方 di4 fang1 1: 이름 *
13 12 中介 中介 zhong1 jie4 1: 이름 *
14 13 主要 主要 zhu3 yao4 1: 주요; 주요; 주요; 1 차
15 14 环境 環境 huan2 jing4 1: 환경분야
16 15 附近 附近 fu4 jin4 1: 인근; 이웃

View File

@@ -0,0 +1,19 @@
n simplified traditional pinyin meaning
1 个子 個子 ge4 zi5 1: estatura, altura, tamanho (de uma pessoa ou objeto)
2 矮 矮 ai3 1: (de uma pessoa) curto
3 历史 歷史 li4 shi3 1: História
4 体育 體育 ti3 yu4 "1: Esportes
2: Educação física"
5 数学 數學 shu4 xue2 1: Matemática
6 方便 方便 fang1 bian4 1: conveniente; adequado
7 自行车 自行車 zi4 xing2 che1 1: bicicleta; bicicleta
8 骑 騎 qi2 "1: Para sentar-se em Astride
2: Para montar (um cavalo, bicicleta etc)"
9 旧 舊 jiu4 1: Velho.
10 换 換 huan4 "1: Para trocar
2: Mudar de roupa, etc."
11 地方 地方 di4 fang5 1: Lugar
12 中介 中介 zhong1 jie4 1: Agente.
13 主要 主要 zhu3 yao4 1: Principal, principal, principal, primária.
14 环境 環境 huan2 jing4 1: ambiente
15 附近 附近 fu4 jin4 1: Próximo, vizinho.
1 n simplified traditional pinyin meaning
2 1 个子 個子 ge4 zi5 1: estatura, altura, tamanho (de uma pessoa ou objeto)
3 2 ai3 1: (de uma pessoa) curto
4 3 历史 歷史 li4 shi3 1: História
5 4 体育 體育 ti3 yu4 1: Esportes 2: Educação física
6 5 数学 數學 shu4 xue2 1: Matemática
7 6 方便 方便 fang1 bian4 1: conveniente; adequado
8 7 自行车 自行車 zi4 xing2 che1 1: bicicleta; bicicleta
9 8 qi2 1: Para sentar-se em Astride 2: Para montar (um cavalo, bicicleta etc)
10 9 jiu4 1: Velho.
11 10 huan4 1: Para trocar 2: Mudar de roupa, etc.
12 11 地方 地方 di4 fang5 1: Lugar
13 12 中介 中介 zhong1 jie4 1: Agente.
14 13 主要 主要 zhu3 yao4 1: Principal, principal, principal, primária.
15 14 环境 環境 huan2 jing4 1: ambiente
16 15 附近 附近 fu4 jin4 1: Próximo, vizinho.

View File

@@ -0,0 +1,19 @@
n simplified traditional pinyin meaning
1 个子 個子 ge4 zi5 1: Độ cao; kích cỡ (của một người hay đối tượng)
2 矮 矮 ai3 1: (của một người) ngắn
3 历史 歷史 li4 shi3 1: lịch sử
4 体育 體育 ti3 yu4 "1: Thể thao
2: Giáo dục vật lý"
5 数学 數學 shu4 xue2 1: Toán học
6 方便 方便 fang1 bian4 1: Tiện lợi; thích hợp
7 自行车 自行車 zi4 xing2 che1 1: Xe đạp; xe đạp
8 骑 騎 qi2 "1: ngồi xuống
2: để đi (một con ngựa, xe đạp vv)"
9 旧 舊 jiu4 1: cũ
10 换 換 huan4 "1: để trao đổi
2: để thay đổi (mặc quần áo vv)"
11 地方 地方 di4 fang5 1: nơi
12 中介 中介 zhong1 jie4 1: Đặc vụ
13 主要 主要 zhu3 yao4 1: chính; hiệu trưởng; chính; chính
14 环境 環境 huan2 jing4 1: môi trường
15 附近 附近 fu4 jin4 1: Gần đó; láng giềng
1 n simplified traditional pinyin meaning
2 1 个子 個子 ge4 zi5 1: Độ cao; kích cỡ (của một người hay đối tượng)
3 2 ai3 1: (của một người) ngắn
4 3 历史 歷史 li4 shi3 1: lịch sử
5 4 体育 體育 ti3 yu4 1: Thể thao 2: Giáo dục vật lý
6 5 数学 數學 shu4 xue2 1: Toán học
7 6 方便 方便 fang1 bian4 1: Tiện lợi; thích hợp
8 7 自行车 自行車 zi4 xing2 che1 1: Xe đạp; xe đạp
9 8 qi2 1: ngồi xuống 2: để đi (một con ngựa, xe đạp vv)
10 9 jiu4 1: cũ
11 10 huan4 1: để trao đổi 2: để thay đổi (mặc quần áo vv)
12 11 地方 地方 di4 fang5 1: nơi
13 12 中介 中介 zhong1 jie4 1: Đặc vụ
14 13 主要 主要 zhu3 yao4 1: chính; hiệu trưởng; chính; chính
15 14 环境 環境 huan2 jing4 1: môi trường
16 15 附近 附近 fu4 jin4 1: Gần đó; láng giềng

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.