add complete hsk3 data
This commit is contained in:
20
resources/HSK/HSK3/HSK3-06.dictionary/dictionary.vi.tsv
Normal file
20
resources/HSK/HSK3/HSK3-06.dictionary/dictionary.vi.tsv
Normal file
@@ -0,0 +1,20 @@
|
||||
n simplified traditional pinyin meaning
|
||||
1 眼镜 眼鏡 yan3 jing4 1: Kính mắt
|
||||
2 突然 突然 tu1 ran2 1: đột ngột; đột ngột; bất ngờ
|
||||
3 离开 離開 li2 kai1 1: để khởi hành, để lại
|
||||
4 清楚 清楚 qing1 chu5 "1: xoá
|
||||
2: để rõ ràng về"
|
||||
5 刚才 剛才 gang1 cai2 "1: Vừa nãy
|
||||
2: Chỉ là bây giờ thôi."
|
||||
6 帮忙 幫忙 bang1 mang2 1: giúp đỡ
|
||||
7 特别 特別 te4 bie2 1: đặc biệt là
|
||||
8 讲 講 jiang3 1: để giải thích
|
||||
9 明白 明白 ming2 bai5 1: rõ ràng
|
||||
10 锻炼 鍛鍊 duan4 lian4 1: để tập thể dục
|
||||
11 音乐 音樂 yin1 yue4 1: âm nhạc
|
||||
12 公园 公園 gong1 yuan2 1: Công viên (để giải trí nơi công cộng)
|
||||
13 聊天 聊天 liao2 tian1 1: trò chuyện; để ngồi lê đôi mách
|
||||
14 睡着 睡著 shui4 zhao2 1: để ngủ
|
||||
15 更 更 geng4 "1: thêm
|
||||
2: thậm chí hơn
|
||||
3: Vẫn còn nữa"
|
||||
|
Reference in New Issue
Block a user