add complete hsk3 data

This commit is contained in:
Wolfang Torres
2026-07-01 06:16:04 +08:00
parent 9a7eb87406
commit 622b3d3496
1017 changed files with 4955 additions and 0 deletions

Binary file not shown.

View File

@@ -0,0 +1,20 @@
n simplified traditional pinyin meaning
1 眼镜 眼鏡 yan3 jing4 1: メガネ
2 突然 突然 tu1 ran2 1: 突然; 突然; 予想外;
3 离开 離開 li2 kai1 1: 出発する; 出発する
4 清楚 清楚 qing1 chu5 "1: クリア
2: クリアに"
5 刚才 剛才 gang1 cai2 "1: ただ今
2: ただ今(剛才の品種|耐震性[gang1 cai2])"
6 帮忙 幫忙 bang1 mang2 1: お問い合わせ
7 特别 特別 te4 bie2 1: 特に;特に;特に
8 讲 講 jiang3 1: 説明する
9 明白 明白 ming2 bai5 1: 明確; 明らか; unequivocal
10 锻炼 鍛鍊 duan4 lian4 1: 身体的運動に従事する
11 音乐 音樂 yin1 yue4 1: ミュージック
12 公园 公園 gong1 yuan2 1: 公園(公共のレクリエーションのために)
13 聊天 聊天 liao2 tian1 1: チャット; ゴシップへ
14 睡着 睡著 shui4 zhao2 1: 眠りに落ちる
15 更 更 geng4 "1: もっと詳しく
2: もっと
3: もっと"
1 n simplified traditional pinyin meaning
2 1 眼镜 眼鏡 yan3 jing4 1: メガネ
3 2 突然 突然 tu1 ran2 1: 突然; 突然; 予想外;
4 3 离开 離開 li2 kai1 1: 出発する; 出発する
5 4 清楚 清楚 qing1 chu5 1: クリア 2: クリアに
6 5 刚才 剛才 gang1 cai2 1: ただ今 2: ただ今(剛才の品種|耐震性[gang1 cai2])
7 6 帮忙 幫忙 bang1 mang2 1: お問い合わせ
8 7 特别 特別 te4 bie2 1: 特に;特に;特に
9 8 jiang3 1: 説明する
10 9 明白 明白 ming2 bai5 1: 明確; 明らか; unequivocal
11 10 锻炼 鍛鍊 duan4 lian4 1: 身体的運動に従事する
12 11 音乐 音樂 yin1 yue4 1: ミュージック
13 12 公园 公園 gong1 yuan2 1: 公園(公共のレクリエーションのために)
14 13 聊天 聊天 liao2 tian1 1: チャット; ゴシップへ
15 14 睡着 睡著 shui4 zhao2 1: 眠りに落ちる
16 15 geng4 1: もっと詳しく 2: もっと 3: もっと

View File

@@ -0,0 +1,20 @@
n simplified traditional pinyin meaning
1 眼镜 眼鏡 yan3 jing4 1: 눈 유리
2 突然 突然 tu1 ran2 1: 갑자기; abrupt; 예상치 못한
3 离开 離開 li2 kai1 1: 출발; 떠나기
4 清楚 清楚 qing1 chu5 "1: 기타 제품
2: 자주 묻는 질문"
5 刚才 剛才 gang1 cai2 "1: 지금 시작
2: just[gang1 cai2]"
6 帮忙 幫忙 bang1 mang2 1: 도움 받기
7 特别 特別 te4 bie2 1: 아주; 특히; 특히
8 讲 講 jiang3 1: 설명하기
9 明白 明白 ming2 bai5 1: 명확; 명백; unequivocal
10 锻炼 鍛鍊 duan4 lian4 1: 신체 운동에 참여
11 音乐 音樂 yin1 yue4 1: ·
12 公园 公園 gong1 yuan2 1: 공원 (공유용)
13 聊天 聊天 liao2 tian1 1: 채팅; gossip에
14 睡着 睡著 shui4 zhao2 1: 잠들기
15 更 更 geng4 "1: 더 보기
2: 더 보기
3: 더 보기"
1 n simplified traditional pinyin meaning
2 1 眼镜 眼鏡 yan3 jing4 1: 눈 유리
3 2 突然 突然 tu1 ran2 1: 갑자기; abrupt; 예상치 못한
4 3 离开 離開 li2 kai1 1: 출발; 떠나기
5 4 清楚 清楚 qing1 chu5 1: 기타 제품 2: 자주 묻는 질문
6 5 刚才 剛才 gang1 cai2 1: 지금 시작 2: just[gang1 cai2]
7 6 帮忙 幫忙 bang1 mang2 1: 도움 받기
8 7 特别 特別 te4 bie2 1: 아주; 특히; 특히
9 8 jiang3 1: 설명하기
10 9 明白 明白 ming2 bai5 1: 명확; 명백; unequivocal
11 10 锻炼 鍛鍊 duan4 lian4 1: 신체 운동에 참여
12 11 音乐 音樂 yin1 yue4 1: ·
13 12 公园 公園 gong1 yuan2 1: 공원 (공유용)
14 13 聊天 聊天 liao2 tian1 1: 채팅; gossip에
15 14 睡着 睡著 shui4 zhao2 1: 잠들기
16 15 geng4 1: 더 보기 2: 더 보기 3: 더 보기

View File

@@ -0,0 +1,20 @@
n simplified traditional pinyin meaning
1 眼镜 眼鏡 yan3 jing4 1: Óculos
2 突然 突然 tu1 ran2 1: Repentino, abrupto, inesperado
3 离开 離開 li2 kai1 1: partir, partir
4 清楚 清楚 qing1 chu5 "1: Limpo.
2: para ser claro sobre"
5 刚才 剛才 gang1 cai2 "1: Agora mesmo.
2: Apenas agora (variante de gang1 cai2]"
6 帮忙 幫忙 bang1 mang2 1: Para ajudar.
7 特别 特別 te4 bie2 1: Muito, especialmente, particularmente.
8 讲 講 jiang3 1: para explicar
9 明白 明白 ming2 bai5 1: Claro, óbvio, inequívoco.
10 锻炼 鍛鍊 duan4 lian4 1: para fazer exercício físico
11 音乐 音樂 yin1 yue4 1: Música
12 公园 公園 gong1 yuan2 1: Parque (para recreação pública)
13 聊天 聊天 liao2 tian1 1: Conversar, fofocar
14 睡着 睡著 shui4 zhao2 1: para adormecer
15 更 更 geng4 "1: Mais.
2: ainda mais.
3: Ainda mais."
1 n simplified traditional pinyin meaning
2 1 眼镜 眼鏡 yan3 jing4 1: Óculos
3 2 突然 突然 tu1 ran2 1: Repentino, abrupto, inesperado
4 3 离开 離開 li2 kai1 1: partir, partir
5 4 清楚 清楚 qing1 chu5 1: Limpo. 2: para ser claro sobre
6 5 刚才 剛才 gang1 cai2 1: Agora mesmo. 2: Apenas agora (variante de gang1 cai2]
7 6 帮忙 幫忙 bang1 mang2 1: Para ajudar.
8 7 特别 特別 te4 bie2 1: Muito, especialmente, particularmente.
9 8 jiang3 1: para explicar
10 9 明白 明白 ming2 bai5 1: Claro, óbvio, inequívoco.
11 10 锻炼 鍛鍊 duan4 lian4 1: para fazer exercício físico
12 11 音乐 音樂 yin1 yue4 1: Música
13 12 公园 公園 gong1 yuan2 1: Parque (para recreação pública)
14 13 聊天 聊天 liao2 tian1 1: Conversar, fofocar
15 14 睡着 睡著 shui4 zhao2 1: para adormecer
16 15 geng4 1: Mais. 2: ainda mais. 3: Ainda mais.

View File

@@ -0,0 +1,20 @@
n simplified traditional pinyin meaning
1 眼镜 眼鏡 yan3 jing4 1: Kính mắt
2 突然 突然 tu1 ran2 1: đột ngột; đột ngột; bất ngờ
3 离开 離開 li2 kai1 1: để khởi hành, để lại
4 清楚 清楚 qing1 chu5 "1: xoá
2: để rõ ràng về"
5 刚才 剛才 gang1 cai2 "1: Vừa nãy
2: Chỉ là bây giờ thôi."
6 帮忙 幫忙 bang1 mang2 1: giúp đỡ
7 特别 特別 te4 bie2 1: đặc biệt là
8 讲 講 jiang3 1: để giải thích
9 明白 明白 ming2 bai5 1: rõ ràng
10 锻炼 鍛鍊 duan4 lian4 1: để tập thể dục
11 音乐 音樂 yin1 yue4 1: âm nhạc
12 公园 公園 gong1 yuan2 1: Công viên (để giải trí nơi công cộng)
13 聊天 聊天 liao2 tian1 1: trò chuyện; để ngồi lê đôi mách
14 睡着 睡著 shui4 zhao2 1: để ngủ
15 更 更 geng4 "1: thêm
2: thậm chí hơn
3: Vẫn còn nữa"
1 n simplified traditional pinyin meaning
2 1 眼镜 眼鏡 yan3 jing4 1: Kính mắt
3 2 突然 突然 tu1 ran2 1: đột ngột; đột ngột; bất ngờ
4 3 离开 離開 li2 kai1 1: để khởi hành, để lại
5 4 清楚 清楚 qing1 chu5 1: xoá 2: để rõ ràng về
6 5 刚才 剛才 gang1 cai2 1: Vừa nãy 2: Chỉ là bây giờ thôi.
7 6 帮忙 幫忙 bang1 mang2 1: giúp đỡ
8 7 特别 特別 te4 bie2 1: đặc biệt là
9 8 jiang3 1: để giải thích
10 9 明白 明白 ming2 bai5 1: rõ ràng
11 10 锻炼 鍛鍊 duan4 lian4 1: để tập thể dục
12 11 音乐 音樂 yin1 yue4 1: âm nhạc
13 12 公园 公園 gong1 yuan2 1: Công viên (để giải trí nơi công cộng)
14 13 聊天 聊天 liao2 tian1 1: trò chuyện; để ngồi lê đôi mách
15 14 睡着 睡著 shui4 zhao2 1: để ngủ
16 15 geng4 1: thêm 2: thậm chí hơn 3: Vẫn còn nữa

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.

Binary file not shown.