add complete hsk3 data

This commit is contained in:
Wolfang Torres
2026-07-01 06:16:04 +08:00
parent 9a7eb87406
commit 622b3d3496
1017 changed files with 4955 additions and 0 deletions

View File

@@ -0,0 +1,24 @@
n simplified traditional pinyin meaning
1 比赛 比賽 bi3 sai4 1: phù hợp
2 照片 照片 zhao4 pian4 1: ảnh chụp
3 年级 年級 nian2 ji2 1: lớp
4 又 又 you4 "1: Cả hai... và...
2: nhưng"
5 聪明 聰明 cong1 ming5 1: Thông minh, thông minh; sáng
6 热情 熱情 re4 qing2 "1: Thân ái
2: Lòng nhiệt tình
3: Niềm đam mê
4: đam mê
5: đam mê"
7 努力 努力 nu3 li4 1: Làm việc chăm chỉ; tận tâm
8 总是 總是 zong3 shi4 1: Luôn luôn
9 回答 回答 hui2 da2 "1: để trả lời; trả lời
2: trả lời; trả lời"
10 站 站 zhan4 1: đứng
11 饿 餓 e4 1: Đói
12 超市 超市 chao1 shi4 1: Siêu thị (abbr. cho tôm hùm [chao1 ji2 shi4 chang3)
13 蛋糕 蛋糕 dan4 gao1 1: bánh ngọt
14 年轻 年輕 nian2 qing1 1: trẻ
15 认真 認真 ren4 zhen1 "1: Nghiêm trọng
2: phải nghiêm túc"
16 客人 客人 ke4 ren2 1: khách
1 n simplified traditional pinyin meaning
2 1 比赛 比賽 bi3 sai4 1: phù hợp
3 2 照片 照片 zhao4 pian4 1: ảnh chụp
4 3 年级 年級 nian2 ji2 1: lớp
5 4 you4 1: Cả hai... và... 2: nhưng
6 5 聪明 聰明 cong1 ming5 1: Thông minh, thông minh; sáng
7 6 热情 熱情 re4 qing2 1: Thân ái 2: Lòng nhiệt tình 3: Niềm đam mê 4: đam mê 5: đam mê
8 7 努力 努力 nu3 li4 1: Làm việc chăm chỉ; tận tâm
9 8 总是 總是 zong3 shi4 1: Luôn luôn
10 9 回答 回答 hui2 da2 1: để trả lời; trả lời 2: trả lời; trả lời
11 10 zhan4 1: đứng
12 11 饿 e4 1: Đói
13 12 超市 超市 chao1 shi4 1: Siêu thị (abbr. cho tôm hùm [chao1 ji2 shi4 chang3)
14 13 蛋糕 蛋糕 dan4 gao1 1: bánh ngọt
15 14 年轻 年輕 nian2 qing1 1: trẻ
16 15 认真 認真 ren4 zhen1 1: Nghiêm trọng 2: phải nghiêm túc
17 16 客人 客人 ke4 ren2 1: khách