add complete hsk3 data
This commit is contained in:
24
resources/HSK/HSK3/HSK3-04.dictionary/dictionary.vi.tsv
Normal file
24
resources/HSK/HSK3/HSK3-04.dictionary/dictionary.vi.tsv
Normal file
@@ -0,0 +1,24 @@
|
||||
n simplified traditional pinyin meaning
|
||||
1 比赛 比賽 bi3 sai4 1: phù hợp
|
||||
2 照片 照片 zhao4 pian4 1: ảnh chụp
|
||||
3 年级 年級 nian2 ji2 1: lớp
|
||||
4 又 又 you4 "1: Cả hai... và...
|
||||
2: nhưng"
|
||||
5 聪明 聰明 cong1 ming5 1: Thông minh, thông minh; sáng
|
||||
6 热情 熱情 re4 qing2 "1: Thân ái
|
||||
2: Lòng nhiệt tình
|
||||
3: Niềm đam mê
|
||||
4: đam mê
|
||||
5: đam mê"
|
||||
7 努力 努力 nu3 li4 1: Làm việc chăm chỉ; tận tâm
|
||||
8 总是 總是 zong3 shi4 1: Luôn luôn
|
||||
9 回答 回答 hui2 da2 "1: để trả lời; trả lời
|
||||
2: trả lời; trả lời"
|
||||
10 站 站 zhan4 1: đứng
|
||||
11 饿 餓 e4 1: Đói
|
||||
12 超市 超市 chao1 shi4 1: Siêu thị (abbr. cho tôm hùm [chao1 ji2 shi4 chang3)
|
||||
13 蛋糕 蛋糕 dan4 gao1 1: bánh ngọt
|
||||
14 年轻 年輕 nian2 qing1 1: trẻ
|
||||
15 认真 認真 ren4 zhen1 "1: Nghiêm trọng
|
||||
2: phải nghiêm túc"
|
||||
16 客人 客人 ke4 ren2 1: khách
|
||||
|
Reference in New Issue
Block a user