add complete hsk3 data

This commit is contained in:
Wolfang Torres
2026-07-01 06:16:04 +08:00
parent 9a7eb87406
commit 622b3d3496
1017 changed files with 4955 additions and 0 deletions

View File

@@ -0,0 +1,21 @@
n simplified traditional pinyin meaning
1 生病 生病 sheng1 bing4 1: bị bệnh
2 每 每 mei3 1: mỗi
3 早上 早上 zao3 shang5 1: Sáng sớm
4 跑步 跑步 pao3 bu4 1: chạy
5 起床 起床 qi3 chuang2 1: để có được ra khỏi giường, để đứng dậy
6 药 藥 yao4 1: thuốc
7 身体 身體 shen1 ti3 1: thi thể
8 出院 出院 chu1 yuan4 "1: rời khỏi bệnh viện
2: được xuất viện"
9 出 出 chu1 "1: ra ngoài, ra ngoài
2: (dùng sau một động từ để chỉ một hướng bên ngoài hoặc một kết quả tích cực)"
10 高 高 gao1 1: cao
11 米 米 mi3 1: mét (đơn vị độ dài)
12 知道 知道 zhi1 dao4 1: để biết, để nhận thức được
13 休息 休息 xiu1 xi5 "1: nghỉ
2: nghỉ"
14 忙 忙 mang2 1: bận
15 时间 時間 shi2 jian1 "1: Thời gian
2: Thời gian
3: Thời gian"
1 n simplified traditional pinyin meaning
2 1 生病 生病 sheng1 bing4 1: bị bệnh
3 2 mei3 1: mỗi
4 3 早上 早上 zao3 shang5 1: Sáng sớm
5 4 跑步 跑步 pao3 bu4 1: chạy
6 5 起床 起床 qi3 chuang2 1: để có được ra khỏi giường, để đứng dậy
7 6 yao4 1: thuốc
8 7 身体 身體 shen1 ti3 1: thi thể
9 8 出院 出院 chu1 yuan4 1: rời khỏi bệnh viện 2: được xuất viện
10 9 chu1 1: ra ngoài, ra ngoài 2: (dùng sau một động từ để chỉ một hướng bên ngoài hoặc một kết quả tích cực)
11 10 gao1 1: cao
12 11 mi3 1: mét (đơn vị độ dài)
13 12 知道 知道 zhi1 dao4 1: để biết, để nhận thức được
14 13 休息 休息 xiu1 xi5 1: nghỉ 2: nghỉ
15 14 mang2 1: bận
16 15 时间 時間 shi2 jian1 1: Thời gian 2: Thời gian 3: Thời gian