add complete hsk3 data
This commit is contained in:
16
resources/HSK/HSK1/HSK1-13.dictionary/dictionary.vi.tsv
Normal file
16
resources/HSK/HSK1/HSK1-13.dictionary/dictionary.vi.tsv
Normal file
@@ -0,0 +1,16 @@
|
||||
n simplified traditional pinyin meaning
|
||||
1 喂 喂 wei2 1: Xin chào (khi nghe điện thoại)
|
||||
2 也 也 ye3 1: cũng vậy; cũng vậy; (không ...) hoặc
|
||||
3 学习 學習 xue2 xi2 1: để học
|
||||
4 上午 上午 shang4 wu3 1: Sáng
|
||||
5 睡觉 睡覺 shui4 jiao4 1: ngủ
|
||||
6 电视 電視 dian4 shi4 1: TV; TV
|
||||
7 喜欢 喜歡 xi3 huan5 1: thích, thích
|
||||
8 给 給 gei3 "1: phải
|
||||
2: để cho
|
||||
3: cho phép
|
||||
4: để làm sth (cho sb)
|
||||
5: để cung cấp
|
||||
6: cung cấp"
|
||||
9 打电话 打電話 da3 dian4 hua4 1: để gọi điện thoại
|
||||
10 吧 吧 ba5 1: (Các hạt máu biểu thị hoặc phỏng đoán)
|
||||
|
Reference in New Issue
Block a user