add complete hsk3 data
This commit is contained in:
18
resources/HSK/HSK1/HSK1-09.dictionary/dictionary.vi.tsv
Normal file
18
resources/HSK/HSK1/HSK1-09.dictionary/dictionary.vi.tsv
Normal file
@@ -0,0 +1,18 @@
|
||||
n simplified traditional pinyin meaning
|
||||
1 小 小 xiao3 1: nhỏ
|
||||
2 猫 貓 mao1 1: Con mèo (CL: tôm [zhi1)
|
||||
3 在 在 zai4 "1: tồn tại; sống
|
||||
2: (của sb hoặc sth) được (locted) tại
|
||||
3: (dùng trước động từ để chỉ hành động)"
|
||||
4 那儿 那兒 na4 r5 1: có
|
||||
5 狗 狗 gou3 1: chó
|
||||
6 椅子 椅子 yi3 zi5 1: ghế
|
||||
7 下面 下面 xia4 mian4 1: dưới
|
||||
8 哪儿 哪兒 na3 r5 "1: Ở đâu?
|
||||
2: nơi nào đó"
|
||||
9 工作 工作 gong1 zuo4 "1: làm việc
|
||||
2: Công việc"
|
||||
10 儿子 兒子 er2 zi5 1: Con trai
|
||||
11 医院 醫院 yi1 yuan4 1: bệnh viện
|
||||
12 医生 醫生 yi1 sheng1 1: Bác sĩ
|
||||
13 爸爸 爸爸 ba4 ba5 1: (Vỗ tay).
|
||||
|
Reference in New Issue
Block a user