add complete hsk3 data

This commit is contained in:
Wolfang Torres
2026-07-01 06:16:04 +08:00
parent 9a7eb87406
commit 622b3d3496
1017 changed files with 4955 additions and 0 deletions

View File

@@ -0,0 +1,18 @@
n simplified traditional pinyin meaning
1 小 小 xiao3 1: nhỏ
2 猫 貓 mao1 1: Con mèo (CL: tôm [zhi1)
3 在 在 zai4 "1: tồn tại; sống
2: (của sb hoặc sth) được (locted) tại
3: (dùng trước động từ để chỉ hành động)"
4 那儿 那兒 na4 r5 1: có
5 狗 狗 gou3 1: chó
6 椅子 椅子 yi3 zi5 1: ghế
7 下面 下面 xia4 mian4 1: dưới
8 哪儿 哪兒 na3 r5 "1: Ở đâu?
2: nơi nào đó"
9 工作 工作 gong1 zuo4 "1: làm việc
2: Công việc"
10 儿子 兒子 er2 zi5 1: Con trai
11 医院 醫院 yi1 yuan4 1: bệnh viện
12 医生 醫生 yi1 sheng1 1: Bác sĩ
13 爸爸 爸爸 ba4 ba5 1: (Vỗ tay).
1 n simplified traditional pinyin meaning
2 1 xiao3 1: nhỏ
3 2 mao1 1: Con mèo (CL: tôm [zhi1)
4 3 zai4 1: tồn tại; sống 2: (của sb hoặc sth) được (locted) tại 3: (dùng trước động từ để chỉ hành động)
5 4 那儿 那兒 na4 r5 1: có
6 5 gou3 1: chó
7 6 椅子 椅子 yi3 zi5 1: ghế
8 7 下面 下面 xia4 mian4 1: dưới
9 8 哪儿 哪兒 na3 r5 1: Ở đâu? 2: nơi nào đó
10 9 工作 工作 gong1 zuo4 1: làm việc 2: Công việc
11 10 儿子 兒子 er2 zi5 1: Con trai
12 11 医院 醫院 yi1 yuan4 1: bệnh viện
13 12 医生 醫生 yi1 sheng1 1: Bác sĩ
14 13 爸爸 爸爸 ba4 ba5 1: (Vỗ tay).